Forum Home Your IP: 54.224.11.137

Kết quả 1 đến 10 của 10

Chủ đề: Lịch sử điện ảnh thế giới

  1. #1
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần

    Lịch sử điện ảnh thế giới

    Lịch sử điện ảnh là quá trình ra đời và phát triển của điện ảnh từ cuối thế kỉ 19 cho đến nay. Sau hơn 100 năm hình thành và phát triển nhanh chóng, điện ảnh đã chuyển từ một loại hình giải trí mới lạ đơn thuần trở thành một nghệ thuật và công cụ truyền thông đại chúng, giải trí quan trọng bậc nhất của xã hội hiện đại.

    Ngày nay, điện ảnh được gọi là nghệ thuật thứ 7

    Mục lục
    • 1. Sự ra đời của điện ảnh
    • 2. Kỷ nguyên phim câm
    o 2.1 Những tiến bộ về kỹ thuật và thương mại
    o 2.2 Sự phát triển của nghệ thuật điện ảnh
    • 3. Phim có tiếng ra đời
    • 4. Thập niên 1940: Điện ảnh và chiến tranh
    • 5. Thập niên 1950 và 1960: Đa dạng hóa về thể loại
    • 6. Thập niên 1970: Thời kì "New Hollywood" và sự phát triển của các nền điện ảnh mới
    • 7. Thập niên 1980: Phim bom tấn và thời đại của băng từ
    • 8. Thập niên 1990: Kỷ nguyên của kỹ thuật số và DVD
    • 9. Thập niên 2000



    1. Sự ra đời của điện ảnh:

    Theo sách Kỷ lục Guinness thì cuốn phim ghi lại hình ảnh chuyển động đầu tiên còn được biết tới ngày nay là đoạn phim Roundhay Garden Scene được quay với tốc độ 12 khung hình trên giây tại Leeds, Anh năm 1888. Đây là thử nghiệm của nhà phát minh người Pháp Louis Le Prince.

    Sau đó 5 năm, năm 1893, tại Hội chợ thế giới tổ chức tại Chicago, Hoa Kỳ, Thomas Edison đã giới thiệu với công chúng hai phát minh mang tính đột phá là Kinetograph, một dạng máy ghi lại hình chuyển động, và Kinetoscope, một thiết bị bao gồm các cuộn phim celluloid (phát minh của William Kennedy Laurie Dickson, kỹ sư trưởng trong phòng thí nghiệm của Edison) được quay bằng một động cơ, người xem khi ghé mắt vào một kính lúp sẽ nhìn thấy các hình ảnh chuyển động nhờ sự chiếu sáng của một ngọn đèn phía sau các cuộn phim. Tuy vậy Edison có lẽ chỉ coi phát minh quan trọng này là một thiết bị giải trí đơn giản, ông không tiếp tục phát triển nó và bỏ lỡ cơ hội lịch sử trở thành cha đẻ của ngành điện ảnh.



    La Sortie de l'usine Lumière à Lyon, một trong số những phim đầu tiên

    Năm 1895 tại Lyon, Pháp, anh em Auguste và Louis Lumière đã phát minh ra cinématographe (máy chiếu phim), một thiết bị ba trong một bao gồm máy quay, bộ phận in tráng và máy phóng hình. Ngày 22 tháng 3 năm 1895, anh em Lumière đã cho trình chiếu thử nghiệm lần đầu tiên trước công chúng (khoảng 200 người), hầu hết là những hình ảnh đen trắng chuyển động và hình ảnh màu. Ngày 28/12/1895, tại Salon Indien (Phòng khách Ấn Độ) nằm dưới tầng hầm của quán cà phê Grand Café ở Paris, hai người đã tổ chức buổi trình chiếu có bán vé đầu tiên[1]. Khán giả tham dự buổi chiếu được xem một chuỗi chừng 10 đoạn phim ngắn quay cảnh sinh hoạt thường ngày. Trong số này có bộ phim mà về sau trở nên nổi tiếng La Sortie de l'usine Lumière à Lyon (Buổi tan ca của nhà máy Lumière ở Lyon), được quay vào mùa hè năm 1895, ghi lại cảnh các công nhân rời khỏi nhà máy của nhà Lumière ở Lyon. Buổi chiếu này được coi là ngày khai sinh của điện ảnh cả với tư cách một môn nghệ thuật - nghệ thuật thứ bảy, cả với tư cách một ngành công nghiệp - công nghiệp điện ảnh. Một thời gian ngắn sau đó, các phương tiện chiếu hình chuyển động khác cũng liên tục được phát minh. Ở Mỹ, Edison cho ra đời loại máy có tên Vitascope, còn ở Berlin, Đức, anh em Max và Emil Skladanowsky giới thiệu loại máy Bioscop.

    Điện ảnh nhanh chóng trở thành một thứ giải trí mới lạ và quầy chiếu phim trở thành một gian hàng không thể thiếu tại các hội chợ lớn. Tại đó người ta thường trình chiếu các đoạn phim ngắn dưới một phút, mô tả những cảnh sinh hoạt thường nhật hoặc các hoạt động thể thao. Mặc dù các bộ phim chưa hề được biên tập, chú ý tới các góc quay hay đơn giản là chưa hề có đạo diễn, những bộ phim này vẫn được ưa chuộng và tạo điều kiện để điện ảnh phát triển mạnh mẽ trong thế kỉ sau đó.


    2. Kỷ nguyên phim câm:

    [Chỉ thành viên đăng ký mới nhìn thấy link. ]

    2.1. Những tiến bộ về kỹ thuật và thương mại:

    Ngay từ thời kì đầu, các nhà phát minh và các nhà điện ảnh đã cố gắng đồng bộ hóa hình ảnh và âm thanh nhưng cho đến cuối thập niên 1920, không giải pháp kỹ thuật nào thực sự có hiệu quả trong việc thu để sau đó phát đồng thời cả hình ảnh và âm thanh. Vì vậy trong suốt 30 năm, các bộ phim ra đời không hề có tiếng động và chúng thường được gọi là phim câm. Để minh họa cho các bộ phim này, người ta phải sử dụng các dàn nhạc hoặc các nghệ sĩ tạo tiếng động trực tiếp tại nơi chiếu. Một cách khác là sử dụng các intertitle (bảng dẫn chuyện hoặc ghi thoại) chèn vào giữa các cảnh phim.

    Năm 1902, nhà điện ảnh người Pháp Georges Méliès cho ra mắt bộ phim Le Voyage dans la Lune (Cuộc du hành lên Mặt Trăng), bộ phim giả tưởng mang tính cách mạng trong việc sử dụng các kỹ xảo điện ảnh và việc xây dựng kịch bản gồm nhiều cảnh phim khác nhau. Méliès đã mở ra một hướng đi mới của điện ảnh, đó là sử dụng kỹ thuật quay và in tráng để biến đổi các hình ảnh quay được theo trí tưởng tượng chứ không còn chỉ thuần túy là quay lại những cảnh tượng có thật ngoài đời. Năm 1903, Edwin S. Porter, một đạo diễn làm việc cho Edison đã thực hiện bộ phim miền Tây đầu tiên, The Great Train Robbery. Porter cũng là người đề ra cấu trúc cơ bản của một bộ phim phải là các cảnh quay (shot) chứ không phải là các cảnh tĩnh (scene) như trong sân khấu.

    Góp phần vào sự phát triển của điện ảnh thời kì này phải nói tới sự ra đời của hàng loạt các rạp chiếu phim. Sau thời kì phải sử dụng các rạp hát để trình chiếu các bộ phim, những rạp chuyên dụng để chiếu phim đầu tiên, những nickelodeon (được đặt tên dựa theo tiền vé thông thường của các rạp này là 1 nickel tuơng đương 5 xu) ra đời. Cho đến năm 1908, đã có tới 10.000 nickelodeon tại Mỹ. Tại Pháp, một loạt công ty điện ảnh lớn như Pathé Frères hay Gaumont được thành lập và nhanh chóng đưa điện ảnh trở thành một lĩnh vực kinh doanh thực sự mang lại lợi nhuận lớn. Trong lĩnh vực kỹ thuật, Thomas Edison đã cho thành lập công ty Motion Picture Patents Company, cơ sở nắm giữ hầu hết các bằng sáng chế quan trọng về phim ảnh và thiết bị quay, qua đó đã gần như độc quyền lĩnh vực này không chỉ ở Mỹ mà còn trên thế giới trong một thời gian khá dài.

    2.2. Sự phát triển của nghệ thuật điện ảnh:



    Charlie Chaplin trong Kid Auto Races in Venice, 1914

    Thay cho các bộ phim quay cảnh sinh hoạt thông thường mang tính phim tư liệu hoặc phim thời sự, các nhà điện ảnh những năm đầu thế kỉ 20 đã bắt đầu thực hiện các bộ phim điện ảnh với độ dài và kịch bản, quá trình sản xuất hoàn chỉnh. Bộ phim Úc The Story of the Kelly Gang phát hành năm 1906 với độ dài tới 80 phút được coi là bộ phim điện ảnh dài thực sự đầu tiên. Là trung tâm văn hóa của thế giới giai đoạn này, châu Âu cũng nhanh chóng cho ra đời các bộ phim điện ảnh ăn khách như La Reine Elizabeth (Pháp, 1912), Quo Vadis? (Ý, 1913) hay Cabiria (Ý, 1914).

    Tuy nhiên Thế chiến thứ nhất đã làm vị trí thống trị của nền điện ảnh châu Âu suy yếu khi các hầu hết các nước lớn ở lục địa già bị cuốn vào cuộc chiến. Thay thế vào đó, nền điện ảnh Hoa Kỳ bắt đầu nổi lên với sự vượt trội cả về chất lượng nghệ thuật và thương mại. Năm 1915, đạo diễn D.W. Griffith cho ra đời bộ phim điện ảnh nổi tiếng The Birth of a Nation, tác phẩm đưa ra những quy tắc cho quá trình làm phim và cũng là bộ phim có nội dung gây tranh cãi đầu tiên về vấn đề phân biệt chủng tộc. Cho đến thập niên 1920, mỗi năm các hãng phim Mỹ (phần lớn tập trung ở Hollywood, tiểu bang California) đã cho ra đời chừng 800 bộ phim điện ảnh mỗi năm, chiếm 82% sản lượng phim toàn cầu[2]. Những ngôi sao điện ảnh lớn của Mỹ như Charlie Chaplin hay Buster Keaton không chỉ nổi danh ở trong phạm vi nước Mỹ mà còn được hâm mộ trên khắp các châu lục.

    Ở châu Âu, sau chiến tranh các nền điện ảnh cũng từng bước khôi phục vị trí của mình. Tại Pháp, một lớp các nhà điện ảnh trẻ đã đưa ra những thử nghiệm mới về hiệu ứng ánh sáng, hình ảnh và thay đổi nhịp điệu phim bằng việc biên tập. Trào lưu này thường được biết tới như là trào lưu điện ảnh ấn tượng Pháp. Điện ảnh Đức cũng nổi lên như một đối thủ cạnh tranh của Mỹ với Chủ nghĩa biểu hiện Đức trong các bộ phim kinh dị và những đạo diễn nổi tiếng như Fritz Lang hay F. W. Murnau. Còn phải kể tới một nền điện ảnh mới ra đời, đó là nền điện ảnh Xô viết của Liên Xô với những bước tiến lớn về biên tập, truyện phim mà tiêu biểu là bộ phim Chiến hạm Potyomkin (Броненосец «Потёмкин», 1925) của đạo diễn Sergei Eisenstein.

    Bên cạnh những nền điện ảnh lớn, ở châu Á, Dadasaheb Phalke, cha đẻ của nền điện ảnh Ấn Độ đã thực hiện bộ phim đầu tiên Raja Harishchandra vào năm 1913. Tại Nhật Bản thì ngay từ những năm 1910, Onoe Matsunosuke đã trở thành ngôi sao điện ảnh đầu tiên với những bộ phim Jidaigeki, một phim cổ trang của Nhật. Ở Việt Nam, năm 1924 cũng xuất hiện bộ phim truyện đầu tiên Kim Vân Kiều do người Pháp và người Việt cùng thực hiện.


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  2. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  3. #2
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    3. Phim có tiếng ra đời:



    Greta Garbo, ngôi sao của cả phim câm và phim nói

    Năm 1926, hãng phim Warner Bros. của Mỹ giới thiệu hệ thống Vitaphone cho phép gắn kèm âm thanh vào một số đoạn phim ngắn[3]. Cuối năm 1927, hãng này cho ra đời bộ phim The Jazz Singer (Ca sĩ nhạc Jazz), bộ phim điện ảnh đầu tiên có những đoạn thoại (gồm cả hát) được đồng bộ hóa với hình ảnh. Đây được coi là bộ phim "có tiếng" đầu tiên của lịch sử điện ảnh. Thành công của The Jazz Singer được tiếp nối bằng một bộ phim khác của Warner Bros., The Lights of New York (1928), bộ phim đầu tiên hình toàn bộ phần hình ảnh và âm thành được đồng bộ hóa. Hệ thống Vitaphone (dùng âm thanh ghi trên các đĩa tiếng riêng) cũng nhanh chóng bị thay thế bằng các hệ thống ghi âm thanh trực tiếp trên phim như Movietone của hãng Fox Pictures, Phonofilm của DeForest hay RCA Photophone.

    Cho đến cuối thập niên 1920, hầu như tất cả các bộ phim của Hollywood đều đã có tiếng. Âm thanh nhanh chóng giúp các bộ phim trở nên hấp dẫn và lôi cuốn khán giả hơn, đồng thời cũng đưa các hãng phim nhỏ tới chỗ phải đóng cửa vì không đủ vốn chi phí cho hệ thống thu âm cho các bộ phim. Âm thanh cũng là một trong các lý do giúp điện ảnh Mỹ vượt qua cuộc Đại suy thoái và bước vào thời kỳ hoàng kim (The Golden Age of Hollywood) với hàng loạt bộ phim lớn ra đời, đi kèm với nó là hàng loạt siêu sao như Greta Garbo, Clark Gable, Katharine Hepburn hay Humphrey Bogart.

    Âm thanh đã khiến quá trình sản xuất phim phải thay đổi về cơ bản, phần thoại trong các kịch bản phim được trau chuốt hơn, các diễn viên cũng phải làm quen với việc vừa diễn xuất hình thể vừa đọc thoại, dẫn đến nhiều ngôi sao của thời kì phim câm phải chấm dứt sự nghiệp vì không thể thay đổi kịp với xu thế này. Sự ra đời của nhạc và tiếng động cũng dẫn đến việc hình thành các thể loại phim mới, tiêu biểu là phim ca nhạc với các bộ phim The Broadway Melody (1929) của điện ảnh Mỹ hay Le Million (1931) của đạo diễn Pháp thuộc trường phái siêu thực René Clair.

    Với sự phổ biến ngày càng rộng rãi của điện ảnh trong thập niên 1930, một thể loại phim mới, phim tuyên truyền, ra đời với mục đích kêu gọi sự ủng hộ của công chúng đối với các chế độ cực quyền, đặc biệt là chế độ Phát xít ở Đức, Ý và Nhật. Tiêu biểu cho dòng phim này là bộ phim Triumph des Willens (1934, Đức) của Leni Riefenstahl. Thập niên 1930 cũng đánh dấu sự ra đời của một loạt các bộ phim kinh điển bậc nhất của Hollywood như It Happened One Night (1934, đoạt cả 5 Giải Oscar chính), The Wizard of Oz (1939) hay Cuốn theo chiều gió (Gone with The Wind, 1939). Phim hoạt hình cũng đánh dấu sự phát triển với các bộ phim của đạo diễn Walt Disney như Nàng Bạch Tuyết và 7 chú lùn (Snow White and the Seven Dwarfs, 1937) hay Pinocchio (1940).


    4. Thập niên 1940: Điện ảnh và chiến tranh:

    Thế chiến thứ hai bùng nổ đã ảnh hưởng sâu sắc tới xu hướng phát triển của điện ảnh. Các bộ phim tuyên truyền được chú trọng hơn bao giờ hết và chính những bộ phim dạng này đã lại giúp nền điện ảnh Anh khởi sắc với các tác phẩm về chiến tranh như Forty-Ninth Parallel (1941), Went the Day Well? (1942), The Way Ahead (1944) và In Which We Serve (1942). Ở Mỹ, các bộ phim đề cao lòng yêu nước và khuyến khích thanh niên nhập ngũ cũng được sản xuất với số lượng lớn, tiêu biểu trong số này là Desperate Journey, Mrs. Miniver, Watch on the Rhine và đặc biệt là Casablanca, một trong những bộ phim được yêu thích nhất mọi thời đại của Hollywood. Trước khi Casablanca ra đời một năm, đạo diễn Orson Welles đã cho ra mắt bộ phim Công dân Kane (Citizen Kane, 1941), bộ phim thường được coi là xuất sắc nhất trong lịch sử Hollywood.

    Sau khi chiến tranh kết thúc, điện ảnh quay trở lại với dòng phim tình cảm và hài hước để góp phần củng cố tinh thần cho những binh lính trở về. Năm 1946, điện ảnh Mỹ cho ra đời hai bộ phim xuất sắc với tinh thần này là It's a Wonderful Life của đạo diễn Frank Capra và The Best Years of Our Lives của William Wyler. Ở Anh, các bộ phim chuyển thể từ tác phẩm văn học trở thành thịnh hành như Henry V (1944), chuyển thể từ vở kịch cùng tên của Shakespeare, Great Expectations (1946) và Oliver Twist (1948), chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Charles Dickens. Các bộ phim này đều gắn với hai tên tuổi lớn của điện ảnh Anh là đạo diễn David Lean và diễn viên huyền thoại Laurence Olivier.

    Tại Ý, từ giữa thập niên 1940 một trào lưu điện ảnh mới ra đời, đó là trào lưu Hiện thực mới Ý (Italian neorealism). Trào lưu này đã cho ra đời các bộ phim nổi tiếng như Kẻ cắp xe đạp (Ladri di biciclette), Roma, città aperta hay Umberto D với các đạo diễn tên tuổi như Roberto Rossellini và Vittorio De Sica.


    5. Thập niên 1950 và 1960: Đa dạng hóa về thể loại:

    Thập niên 1950 chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của truyền hình. Màn ảnh nhỏ trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với điện ảnh trong lĩnh vực giải trí, kết quả là số rạp phim bị đóng cửa ngày một tăng. Để đối phó với tình hình này, các hãng phim Hollywood đã liên tục đưa thêm các đề tài mới lạ vào các bộ phim. Từ những bộ phim gợi liên tưởng đến cuộc Chiến tranh lạnh như The War of the Worlds (1953), The Manchurian Candidate (1962) đến các bộ phim lịch sử được xây dựng hoành tráng như The Ten Commandments (1956), Ben-Hur (1959), Spartacus (1960) hay El Cid (1961). Hãng Walt Disney Pictures cũng cho ra đời các bộ phim hoạt hình ăn khách như Công chúa ngủ trong rừng (Sleeping Beauty, 1959) hay 101 chú chó đốm (One Hundred and One Dalmatians, 1961). Một hướng đi khác của Hollywood giai đoạn này là các bộ phim ca nhạc dựa trên các vở kịch của Sân khấu Broadway như My Fair Lady (1964, có sự tham gia của ngôi sao Audrey Hepburn) hay Giai điệu hạnh phúc (The Sound of Music, 1965, một trong những phim ăn khách nhất thập niên 1960). Thể loại phim kinh dị của điện ảnh Mỹ cũng được đánh dấu bằng hai bộ phim kinh điển của Alfred Hitchcock, Psycho (1960) và The Birds (1963).



    Alfred Hitchcock, đạo diễn của những phim kinh dị kinh điển

    Tại châu Âu, thập niên 1950 và 1960 chứng kiến sự ra đời và phát triển của trào lưu Làn sóng mới (Nouvelle Vague) trong điện ảnh Pháp với các đạo diễn nổi tiếng như François Truffaut hay Jean-Luc Godard, những người đã đưa ra cách dàn dựng cốt truyện mới lạ khác hẳn với các bộ phim Hollywood phổ biến thời đó. Tiêu biểu cho xu hướng này là các bộ phim Les quatre cents coups (1959) hay Jules et Jim (1962). Điện ảnh Ý thời kì này nổi bật với các bộ phim của Federico Fellini, đặc biệt là La dolce vita (1960). Ở Thụy Điển, Ingmar Bergman cũng bắt đầu giới thiệu ra thế giới nhiều bộ phim được đánh giá cao. Thập niên 1960 cũng đánh dấu sự ra đời của James Bond, nhân vật ăn khách bậc nhất trong lịch sử điện ảnh Anh, với bộ phim Dr. No (1962) trong đó vai điệp viên 007 do Sean Connery thủ vai.

    Nền điện ảnh Xô viết sau thời gian phục hồi những hậu quả của chiến tranh cũng bắt đầu cho ra đời nhiều tác phẩm đáng chú ý. Sở trường của các đạo diễn Liên Xô là các bộ phim chiến tranh, tiêu biểu là Khi đàn sếu bay qua (Летят журавли, 1957) đoạt Giải thưởng lớn tại Liên hoan phim Cannes hay Bài ca người lính (Баллада о солдате, 1959). Nền hoạt hình Liên Xô cũng cho ra đời bộ phim nổi tiếng Những cuộc phiêu lưu của Buratino (Приключе́ния Бурати́но, 1959). Năm 1968, đạo diễn Sergei Bondarchuk đã thực hiện bộ phim đắt giá nhất trong lịch sử điện ảnh thế giới Chiến tranh và hòa bình (Война и мир, 1968) với giá thành sản xuất tính theo thời giá hiện nay là khoảng 500 triệu USD[4].

    Thập niên 1960 còn chứng kiến sự ra đời của điện ảnh châu Phi với đạo diễn người Sénégal Ousmane Sembène. Điện ảnh Ấn Độ cũng tiếp tục phát triển mạnh về số lượng, từ chỗ chỉ sản xuất vài chục phim một năm, đến giai đoạn này, mỗi năm đã có chừng 200 bộ phim được Bollywood sản xuất. Còn tại Nhật Bản, đạo diễn Kurosawa Akira cũng cho ra đời những bộ phim thuộc loại kinh điển của điện ảnh thế giới như Rashomon (羅生門, 1950), Bảy võ sĩ đạo (七人の侍, 1954) hay The Hidden Fortress (1958).


    6. Thập niên 1970: Thời kì "New Hollywood" và sự phát triển của các nền điện ảnh mới:



    Marlon Brando trong Bố già (1972)

    Tại Hollywood, một thế hệ đạo diễn mới, trẻ, năng động và nhiều sức sáng tạo bắt đầu khẳng định tiếng nói của mình. Họ đã mở đầu cho một giai đoạn sáng tạo mới của điện ảnh Mỹ, giai đoạn "New Hollywood" (Hollywood mới). Bộ phim đánh dấu sự bắt đầu của giai đoạn này là Bonnie and Clyde (1967). Những tác phẩm theo trường phái hậu cổ điển (post-classical) của giai đoạn New Hollywood có cốt truyện phức tạp hơn, các nhân vật cũng có tính cách tốt xấu khó phân biệt và ranh giới giữa các nhân vật chính diện và phản diện cũng bị xóa nhòa.

    Những cảnh tình dục và bạo lực cũng được các đạo diễn đề cập trực diện hơn và ít né tránh như các giai đoạn trước đó. Tiêu biểu cho xu hướng này là bộ phim gây rất nhiều tranh cãi A Clockwork Orange (1971) của đạo diễn Stanley Kubrick. Bên cạnh Kubrick, các đạo diễn thuộc thế hệ "New Hollywood" còn phải kể đến Francis Ford Coppola, đạo diễn Bố già (The Godfather, 1972, một trong những bộ phim xuất sắc nhất trong lịch sử điện ảnh Mỹ), Steven Spielberg, đạo diễn Hàm cá mập (Jaws, 1975, mở đầu cho trào lưu phim bom tấn của Hollywood), George Lucas, đạo diễn loạt phim Chiến tranh giữa các vì sao (Star Wars). Từ giữa thập niên 1970, một thể loại điện ảnh gây tranh cãi, phim khiêu dâm, bắt đầu phát triển mạnh ở Mỹ với sự thành công của bộ phim Deep Throat, với ngôi sao Linda Lovelace, Deep Throat đã trở thành một hiện tượng văn hóa thời bấy giờ và dẫn đến sự ra đời của một loạt bộ phim khiêu dâm tương tự. Tuy nhiên điện ảnh khiêu dâm cũng chỉ tồn tại trên màn ảnh rộng đến cuối thập niên 1980 khi việc kinh doanh băng từ VCR phát triển mạnh, cho phép khán giả xem các bộ phim loại này ở nhà thay vì phải đến rạp.

    Thập niên 1970 đánh dấu sự phát triển của các nền điện ảnh mới như điện ảnh Tây Đức với các đạo diễn Werner Herzog, Rainer Werner Fassbinder, Wim Wenders hay điện ảnh Úc với Peter Weir, Fred Schepisi và Mad Max. Điện ảnh Liên Xô cũng đạt đến giai đoạn phát triển mạnh nhất với các tác phẩm kinh điển như Dersu Uzala (1975), Moskva không tin vào những giọt nước mắt (Москва слезам не верит, 1979) (cả hai đều đoạt Giải Oscar cho phim ngoại ngữ hay nhất) hay Mười bảy khoảnh khắc mùa xuân (Семнадцать мгновений весны, 1973), bộ phim đưa Vyacheslav Tikhonov trở thành một thần tượng của điện ảnh Liên Xô với vai diễn điệp viên Stirlitz.

    Tại châu Á, điện ảnh Hồng Kông cũng phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của hãng phim Golden Harvest và các ngôi sao phim võ thuật như Lý Tiểu Long hay Thành Long.


    7. Thập niên 1980: Phim bom tấn và thời đại của băng từ:

    Hàm cá mập của Steven Spielberg và Chiến tranh giữa các vì sao của George Lucas đã mở đầu cho một trào lưu mới của điện ảnh Mỹ, trào lưu phim bom tấn. Với sự trợ giúp của các kĩ xảo điện ảnh bước đầu được thực hiện trên máy vi tính, những loạt phim được đầu tư lớn như bộ ba phim Indiana Jones hay E.T. người ngoài hành tinh (E.T. the Extra-Terrestrial) của Spielberg, Người dơi (Batman) của Tim Burton đều thành công rực rỡ về mặt doanh thu.

    Hollywood cuốn theo xu thế làm các bộ phim với kinh phí rất lớn để trả cho các ngôi sao (Jack Nicholson được nhận tổng cộng 60 triệu USD cho vai diễn của ông trong Người dơi[5]) và để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh đặc biệt với hy vọng sẽ thu lại lợi nhuận gấp nhiều lần. Xu hướng này đã đẩy các bộ phim nghệ thuật độc lập vào chỗ khó tìm được nhà đầu tư.

    Sự phát triển của các bộ phim bom tấn cũng là một biện pháp của Hollywood để chống lại một đối thủ cạnh tranh mới, dịch vụ bán và cho thuê băng từ VCR. Thay vì bỏ tiền đến rạp, người xem chỉ việc mua hoặc thuê các băng từ về xem tại nhà. Các nhà phân phối điện ảnh có thêm một nguồn thu đáng kể nữa nhưng các rạp chiếu phim vì thế mà mất khách, và Hollywood còn phải chịu thêm hiểm họa từ các băng từ vi phạm bản quyền.

    Điện ảnh Anh cũng bắt đầu thực sự khởi sắc từ đầu thập niên 1980 khi David Puttnam thành lập hãng phim Goldcrest Films. Hãng phim này đã sản xuất một loạt phim được đánh giá cao về nghệ thuật và có doanh thu lớn như Chariots of Fire, Gandhi (cả hai đều đoạt Giải Oscar Phim hay nhất) hay Cánh đồng chết (The Killing Fields).

    Những năm 1980 đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của điện ảnh Hồng Kông. Không chỉ dừng lại ở thể loại phim kiếm hiệp quen thuộc, các đạo diễn nổi tiếng như Ngô Vũ Sâm, Từ Khắc còn thực hiện các bộ phim hành động ăn khách và được coi là kinh điển của thể loại này. Châu Nhuận Phát trở thành biểu tượng điện ảnh của châu Á với rất nhiều vai diễn trong các phim ăn khách cuối thập niên 1980 còn Thành Long bắt đầu được Hollywood chú ý tới sau thành công của loạt phim Câu chuyện cảnh sát (警察故事). Tại Trung Quốc, các đạo diễn thuộc thế hệ thứ 5 nổi tiếng của điện ảnh nước này như Trương Nghệ Mưu, Trần Khải Ca cũng bắt đầu khẳng định vị trí với các bộ phim nổi tiếng như Hoàng thổ (黄土地, 1984) hay Cúc Đậu (菊豆, 1989).


    8. Thập niên 1990: Kỷ nguyên của kỹ thuật số và DVD:

    Công nghệ thông tin đã mang lại bước đột phá lớn cho điện ảnh thế giới cả về kỹ xảo và phong cách thực hiện phim. Kỹ thuật số mang lại cho các bộ phim bom tấn những kỹ xảo mang tính cách mạng như hình ảnh những con khủng long trong Công viên kỷ Jurra (Jurrasic Park, 1993) hay một con tàu khổng lồ gặp nạn trong Titanic (1997), cả hai bộ phim này đều lần lượt phá kỉ lục về doanh thu trong đó Titanic vẫn đang giữ vị trí bộ phim ăn khách nhất trong lịch sử điện ảnh thế giới với tổng doanh số ước tính khoảng 1,8 tỷ USD. Năm 1994, Vua sư tử (The Lion King) trở thành bộ phim hoạt hình truyền thống (vẽ tay) ăn khách cuối cùng của Disney Pictures trước khi Câu chuyện đồ chơi (Toy Story, 1995) của hãng Pixar ra đời, đánh dấu giai đoạn thống trị của các bộ phim hoạt hình kĩ thuật số tại Hollywood.

    Thập niên 1990 cũng đánh dấu bước nhảy vọt của các nền điện ảnh mới ở Trung Quốc, Iran hay Hàn Quốc. Các đạo diễn Hồng Kông, Trung Quốc bắt đầu giành được nhiều giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế như Trần Khải Ca với Bá Vương biệt cơ (1993), Trương Nghệ Mưu với Phải sống (1994), Vương Gia Vệ với Xuân quang xạ tiết (1997). Một số đạo diễn gốc Hoa đã bắt đầu sang Hollywood để tìm những thử thách mới, tiêu biểu trong số này là Lý An và Ngô Vũ Sâm.

    Chỉ mới nổi lên trong thập niên 1980 nhưng đến giữa thập niên 1990 hình thức băng từ đã nhanh chóng bị thay thế bởi các CD và sau đó là DVD. Với chất lượng hình ảnh và âm thanh cao, việc mua và thuê DVD phim đã trở thành một hình thức giải trí mới và các rạp chiếu phim lại tiếp tục gặp phải một đối thủ lớn.

    9. Thập niên 2000:

    Thập niên 2000 mở đầu với sự nổi lên của dòng phim tài liệu với các bộ phim của đạo diễn Michael Moore như Bowling for Columbine và Fahrenheit 9/11. Sau thành công của những bộ ba phim như Bố già, Indiana Jones ở các thập niên trước, trào lưu làm các bộ phim có nhiều phần trở nên thịnh hành ở Hollywood như Ma trận, Cướp biển Caribe...

    Trong số đó, một bộ ba phim đã đạt được thắng lợi vang dội về cả doanh thu và nghệ thuật là loạt phim Chúa tể của những chiếc nhẫn (The Lord of The Rings) của đạo diễn Peter Jackson.
    Với sự phát triển vượt bậc của Internet và công nghệ thông tin, điện ảnh cũng phải đối mặt với tình trạng vi phạm bản quyền ngày càng nghiêm trọng.

    Nguồn: Wikipedia


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  4. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  5. #3
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    Lịch sử Điện Ảnh Thế Giới:
    Những bước đi đầu tiên


    Đã hơn 1 thế kỉ trôi qua kể từ ngày khán giả lần đầu tiên mua vé để thưởng thức những hình ảnh chuyển động như cuộc sống thật trước mắt. Hơn 100 năm, thế giới điện ảnh có quá nhiều đổi thay, thế hệ của phim câm đến và đi, những minh tinh đẹp rực rỡ lấp lánh xuất hiện trên màn bạc khổng lồ, những hiệu ứng kỉ xảo đặc biệt như có phép màu của phù thủy làm mê hoặc người xem. Nhưng có 1 điều không thay đổi, đó là những thế hệ khán giả suốt một thế kỉ qua đều làm cùng việc giống nhau: ngồi nhìn say mê trên những hình ảnh và bị thu hút mê hoặc trong bóng tối mờ ảo của rạp chiếu bóng.

    Bài viết sẽ đi xuyên suốt hành trình của những câu chuyện về màn ảnh, để nhìn thấy điện ảnh đã phát triển như thế nào để trở thành một nền nghệ thuật đậm đà bản sắc và cũng là một trong những loại hình giải trí được ưa thích nhất trên thế giới. Bài viết sẽ cố gắng vượt ra ngoài những tư liệu khô khan để đưa bạn trở về những thời khắc huy hoàng của màn bạc, gặp gỡ những con người, những công nghệ đã làm nên những điều tưởng chừng như không thể. Nhưng chúng ta cũng sẽ tìm hiểu làm cách nào mà những nhà làm phim trên khắp thế giới đã dùng điện ảnh không chỉ để dựng lên những câu chuyện, mà còn dẫn dắt khán giả hóa thân thành những nhân vật, đi vào những khung hình kỉ ảo như thật của màn bạc. Điện ảnh - một trong những khám phá kì diệu nhất của loài người luôn chứa đựng vô vàn những điều bất ngờ.


    Thế hệ phim câm

    "Điện ảnh" đã bắt đầu từ xa xưa bởi những người Hi Lạp cổ dưới dạng những chiếc bóng chuyện động. Nhiều thế kỉ sau, vào những năm 1800, những nhà phát minh đã cùng nhau sáng tạo ra những hình ảnh chuyển động như đang làm ảo thuật. Hình thức đầu tiên của điện ảnh là hoạt hình, không lâu sau đó thì hình chụp cũng được sử dụng. Hollywood ra đời cùng với sự xuất hiện của những ngôi sao phim câm đầu tiên. Mặc dù ở thời điểm này, phim không có âm thanh, tiếng động nhưng chúng vẫn là loại hình nghệ thuật và giải trí hấp dẫn nhờ những nhà làm phim tài ba.

    Tuy nhiên, trước khi đi vào thế giới sâu lắng của phim câm, chúng ta hãy cùng bước đi với những bước chân đầu tiên của lịch sử điện ảnh - điện ảnh nguyên thủy thật sự bắt đầu từ thời điểm nào?


    Bức ảnh biết chuyển động

    Hãy tưởng tượng nhé, vào một buổi tối thứ Bảy giữa mùa đông lạnh giá hơn 100 năm trước, bạn trả 1 franc để bước vào một khán phòng nhỏ có ghế ngồi ở Grand Café tại Paris. Hình ảnh một chiếc cổng lớn bằng gỗ xuất hiện ngay trước mắt bạn. Đột nhiên chiếc cổng bật mở ra và một đám đông công nhân nhà máy ùa tràn ra đường phố... Đó là ngày 28 tháng 12 năm 1895, và bạn đang theo dõi buổi chiếu phim đầu tiên trong lịch sử điện ảnh thế giới. Chỉ có 35 vé được bán ra ngày hôm đó, nhưng ngay sau đó, người ta đã xếp thành những hàng dài dọc theo con phố Boulevard des Capucines để được tận mắt xem những "bức ảnh biết chuyển động", được thực hiện và trình chiếu bởi anh em Louis và Auguste Lumière - the Cinématographe.

    10 đoạn phim ngắn trong lần trình chiếu đó có lẻ không mấy gì hấp dẫn đối với những người xem phim ngày nay, nhưng những hình ảnh đơn giản như thế vẫn đã cuốn hút, mê hoặc những khán giả như thể những bộ phim ảo tân tiến đang mê hoặc chúng ta ngày hôm nay. Các loại hình giải trí tương tự là kịch bóng, hình chiếu v.v... đã thông dụng và công chiếu rộng rãi ở Paris lúc đó. Nhưng cái "thực" của phim ảnh thì chưa có ai được chứng kiến trước đây bao giờ.

    Mặc dù anh em nhà Lumière là người đầu tiên giới thiệu loại hình điện ảnh đến công chúng khán giả, nhưng họ không phải là người đầu tiên phát minh ra điện ảnh. Thế điện ảnh thật sự có từ bao giờ? Điện ảnh đã có quá trình hình thành phát triển từ nhiều thế kỉ trước, là công trình khám phá và sáng tạo của rất nhiều người, các nhà khoa học, họa sĩ, ông bầu gánh xiếc v.v... Mỗi một khám phá là kết quả của sự quan sát, thí nghiệm, thậm chí cả sự tò mò, những tai nạn bất ngờ và trùng hợp ngẫu nhiên.


    Điện ảnh nguyên thủy

    Từ thời Hi Lạp Cổ Đại, con người đã bị thu hút và mê hoặc bởi những câu chuyện về ánh sáng và bóng. Vào những năm 360 trước công nguyên, nhà triết học Hi Lạp Plato đã miêu tả trong cuốn sách The Republic của ông về sự chuyển động được tạo ra từ chiếc bóng trên tường, phía sau ánh sáng của ngọn lửa bập bùng cháy trong hang động.

    Nhiều nhà nghiên cứu lịch sử điện ảnh đã công nhận khái niệm "Hang động của những cái bóng" (Cave of Shadows) là định nghĩa đầu tiên của "điện ảnh". Các nghệ sĩ múa rối của người Java, Trung Hoa và Ấn Độ thời trung cổ cũng đã biết tận dụng ánh sáng và các con rối da để chiếu bóng của chúng lên những màn ảnh mờ. Sau đó dựng thành các câu chuyện dựa trên các truyền thuyết thần thoại ngày xưa. Những vỡ rối bóng tương tự cũng đã được giới thiệu ở Châu Âu vào cuối thế kỉ 18.


    Giải trí cùng ánh sáng và "đèn chiếu ma thuật"

    Vào khoảng năm 1780, ông bầu gánh xiếc người Scotland, Robert Barker, sáng chế ra một thể loại giải trí giao tiếp trực giác khác là Panorama. Ông khéo léo dùng ánh sáng để làm chuyển động các bức tranh lớn để miêu tả những trận chiến kịch tích hoặc cảnh đường phố đông đúc người qua lại. Cùng thời điểm đó, một họa sĩ tên là Philippe de Loutherbourge đã giới thiệu phát minh của ông, chiếc máy Eidophusikon, mệnh danh là "nhà hát của những kỉ xảo", đó là dùng ánh sáng để làm các bức tranh hiện lên như đang trong không gian ba chiều. Nhưng có lẽ công nghệ dùng ánh sáng chiếu tài tình nhất chính là Diorama, trình diễn bởi Louis Daguerre và Claude-Marie Bouton vào năm 1822. Bằng cách dùng bức màn và những lá chắn sáng để điều chỉnh mức độ ánh sáng chiếu lên một bức tranh bán trong suốt, Diorama đã chinh phục được khán giả bằng những buổi trình diễn sống động như thực chỉ với những bức ảnh.

    Mặc dù các màn trình diễn với ánh sáng rất được yêu chuộng, một loại hình giải trí rất lôi cuốn khác xuất hiện là "đèn chiếu ma thuật" (the magic lantern - xem hình), một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử điện ảnh. Lịch sử của chiếc đèn chiếu này cũng bắt nguồn từ rất lâu. Từ thế kỉ thứ 8, người ta phát hiện ra hiện tượng ánh sáng đi qua một lỗ nhỏ có thể chiếu hình ảnh bị lật ngược lên tường. Mãi 600 năm sau, vào thế kỉ 14, họa sĩ - nhà phát minh tài ba và nổi tiếng người Ý Leonardo da Vinci mới áp dụng hiện tượng đó để chế tạo ra camera obscura (có nghĩa là "phòng tối" - dark room). Phát minh này được sử dụng, cải tiến dần dần trong suốt 3 thế kỉ kế tiếp, sau đó trở thành "đèn chiếu ma thuật". Thú tiêu khiển với đèn chiếu phổ biến trong suốt hơn 250 năm, cho đến những năm 1920s thì mới thật sự kết thúc do sự xuất hiện của điện ảnh hiện đại. Người ta cũng phải mất đến 200 năm để từ "đèn chiếu ma thuật" chế tạo thành máy chiếu phim như ngày nay.

    Người biểu diễn "đèn chiếu ma thuật" nổi tiếng nhất là Étienne Robert với vở Phantasmagoria (1798), chính là tiền thân của phim kinh dị. Trình diễn trong một nhà hát được trang trí giống như một nhà thờ hoang tàn sụp đổ, cuộc trình diễn đã dùng những chiếc đèn chuyển động tạo nên những hình ảnh siêu nhiên, xuất hiện và biến mất trong chớp mắt như làn khói tan trong không khí.

    Khi nhu cầu giải trí của khán giả ngày càng tăng cao, các ông bầu bắt đầu thử dùng nhiều chiếc đèn cùng một lúc để tạo hiểu ứng biến hình ảnh có thể từ từ hiện lên và biết mất uyển chuyển, hoặc hình này lồng vào hình kia. Về sau, người ta còn tìm ra cách làm những vật thể di chuyển ngay bên trong bức hình. Một điểm trùng hợp thú vị, ngành điện ảnh đã đạt được những bước tiến vượt bật vào thế kỉ 19, cùng thời điểm với sự phát triển không ngừng của chuyển động cơ học. Nếu như xe lửa và tàu thủy có thể di chuyển, tại sao những hình ảnh của "đèn chiếu ma thuật" không thể?


    Khoa học và điện ảnh

    Thử vẫy 1 ngọn đuốc đang cháy trong căn phòng tối, bạn sẽ thấy được những vết mờ trải dọc theo đường đi của ngọn đuốc? Tương tự như vậy, hãy nhìn ra cửa sổ hay một vật sáng nào đó thật lâu rồi đột ngột nhắm mắt lại, những hình ảnh trong vừa nhìn được khoảnh khắc trước đó sẽ hiện lên trong mắt bạn?

    Ảo giác lần đầu tiên được phát hiện và thí nghiệm bởi những người Ai Cập cổ đại. Họ cho rằng mắt chúng ta giữ lại được những hình ảnh vừa biến mất khỏi tầm nhìn (trong thực tế, khoa học hiện đại chứng minh là não thực hiện công việc này chứ không phải mắt). Năm 1765, nhà vật lý học người Pháp, Chevalier d'Arcy, đã vẫy ngọn đuốc được làm từ những cục than cháy để minh họa và chứng minh cho hiện tượng này.

    Năm 1824, trong quyển sách nổi tiếng Roget's Thesaurus của mình, tác giả Peter Roget đã đặt tên cho học thuyết này là "sự lưu ảnh" (persistence of vision - tính bền của thị giác). "Sự lưu ảnh" cho phép con người có thể nhìn một chuỗi những hình ảnh khác nhau thành 1 chuyển động liên tục. Toàn bộ quá trình làm phim và xem phim cho đến ngày nay đều dựa trên học thuyết này.


    Công nghệ ảnh chiếu

    Vào thế kỉ 19, những nhà khoa học ở Châu Âu áp dục lý thuyết "sự bền thị giác" để làm những chuyển động bằng cách lật những bức hình liên tục. Rất nhiều món đồ chơi áp dụng lý thuyết này được sản xuất. Những món đồ chơi này đa phần rất đắt tiền so với trẻ em. Nhưng ngày nay thật khó mà tưởng tượng những món đồ chơi như Thaumatrope, Phenakistoscope hay Zoetrope có thể đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển của điện ảnh. Nhất là chúng chỉ có thể cho phép một đến một vài người cùng "xem phim" một lúc. Nhưng sau đó, các ông bầu gánh xiếc và nhà phát minh bắt đầu suy nghĩ và kết hợp chúng với loại "đèn chiếu ma thuật" cổ điển.

    Nam tước người Áo, Fraz von Uchatius là người đầu tiên chiếu ảnh động vào năm 1853. Tuy nhiên chiếc máy chiếu, gọi là Projecting Phenakistoscope chỉ có thể tạo được những hình ảnh lờ mờ. Vấn đề ngay sau đó được khắc phục bởi L.S Beale, người sáng chế ra chiếc máy trượt 6 khung đầu tiên, còn gọi là Choreutoscope. Chiếc máy này giữ mỗi bức ảnh trước lăng kính, sau đó sử dụng lá chắn sáng để chặn ánh sáng lại cho đến khi một hệ thống cơ đẩy tấm ảnh kế tiếp vào vị trí. Tuy nhiên, cơ chế này vẫn không tạo được những chuyển động nhuần nhuyễn mặc dù đã sử dụng những chiếc máy ảnh và máy chiếu tối tân nhất ...thời bấy giờ.

    Họa sĩ người Pháp Émile Reynaud chế tạo ra một chiếc máy chiếu tương tự có tên là Pranxinoscope. Dựa trên món đồ chơi Zoetrope, Pranxinoscope dùng nhiều tấm gương đặt ở giữa rồi phóng hình ảnh lên một sân khấu nhỏ. Năm 1982, ông chế tạo thành công chiếc máy khổ lớn (xem hình) và lần đầu chính thức sử dụng ở Optical Theatre tại Paris. Kết hợp với dàn nhạc và chiếu hình ảnh lên sân khấu, các buổi trình diễn đó được xem là hình thức đầu tiên của điện ảnh. Các vở nổi tiếng của ông là The Clown and his Dogs, Poor Pierrot và A Good Glass of Beer. Cứ mỗi 15 phút phim cần đến hàng trăm bức hình vẽ tay được vẽ trong nhiều tuần. Sau đó người ta đã dựa trên phát minh này và khám phá ra cách sử dụng các chuỗi ảnh chụp thay cho ảnh vẽ bằng tay thô sơ.


    Nguồn: yxine.com


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  6. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  7. #4
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    Lịch sử điện ảnh - Phần I


    I.Giới thiệu

    Lịch sử điện ảnh thế giới là bài viết nói về sự ra đời và phát triển của bộ môn nghệ thuật này trên phương diện nghệ thuật, thương mại, khoa học của các nhà pháp minh, làm phim ở khắp nơi trên thế giới.


    II.Sơ khai

    Đầu thế kỷ 19, các nhà khoa học đã phát hiện một hiện tượng lý thú về khả năng của đôi mắt chúng ta, nó có khả năng lưu lại hình ảnh của 1 vật trong khoảng một phần nhỏ giây sau khi vật đó được dời đi. Đó là sự lưu ảnh (Persistence of vision), mắt người có khả năng nhận ra dư ảnh, và đó là tiền đề cho sự ra đời của điện ảnh (motion pictures : những bức ảnh chuyển động). Tuy nhiên mối quan hệ giữa nó và nhận thức về chuyển động vẫn cho đến nay vẫn còn chưa được làm sáng tỏ.

    1. Những thực nghiệm ban đầu

    Khái niệm về lưu ảnh đã khuyến thích những thử nghiệm đầu tiên với các thiết bị phim ảnh trong suốt thế kỷ 19. Kể đến đầu tiên là thiết bị có tên slotted disk với những hình vẽ liên tiếp bao quanh 1 cái đĩa, khi người ta quay chiếc đĩa trước 1 cái gương, và khi được nhìn qua những khe hở (slots) ta sẽ thấy chuyển động. Zoetrope, một thiết bị được phát triển vào khoảng những năm 1830, là một cái trống bên trong rỗng với một dải bức ảnh nằm bên trong bề mặt của nó. Khi quay, nó cho hiệu ứng tương ứng như Slotted disk. Vào những năm 70 của thế kỷ 19, nhà phát minh người Pháp Émile Reynaud cải tiến ý tưởng này bằng cách đặt những chiếc gương ở tâm cái trống. Vài năm sau, ông phát triển ra 1 phiên bản máy chiếu sử dụng gương phản xạ và thấu kín để phóng to hình ảnh. Năm 1892, ông bắt đầu trình diễn tại Paris, với hàn trăm bức ảnh đặt trong một cuộn (reel), thông qua thiết bị của mình, ông giới thiệu một loạt ảnh động liên tiếp trong 15 phút.

    Sự phát triển của nhiếp ảnh đến những năm 1830 đã làm cho các nhà phát minh nhận thức ra được việt kết hợp thiết bị chiếu ảnh chuyển động với thiết bị chụp ảnh để tạo ra những hình ảnh chuyển động thực sự. Một thực nghiệm nổi tiếng diễn ra tại California trong những năm 1870, trùm đường sắt Leland Stanford thuê nhà nhiếp ảnh người Anh Eadweard Muybridge để giải quyết việc đánh cược có hay không 1 lúc nào đó, 4 chân của con ngựa trong lúc chạy đồng thời không chạm đất. Muybridge đặt 12 máy ảnh trên đường ngựa chạy kèm theo những đoạn chỉ được giăng ngang trên đường và có 1 đầu nối với cửa chớp của máy chụp. Như vậy khi con ngựa chạy, nó sẽ làm đứt chỉ và các máy sẽ chụp được những bức ảnh liên tiếp. Dĩ nhiên Leland Stanford đã có câu trả lời là CÓ, còn với Eadweard Muybridge, ông đã mang những hình ảnh đó đi công chiếu với 1 thiết bị của ông làm có tên là Zoopraxiscope.

    Thực nghiệm của Muybridge đã thôi thúc nhà khoa học người pháp Étienne-Jules Marey phát minh một thiết bị lưu và phân tích chuyển động của con người và loài vật. Ông đặt tên cho nó là Chronophotographic, nó có khả năng chụp ảnh này chồng lên ảnh khác. Công việc vủa Marley được hổ trợ rất nhiều với sự phát triển của vật liệu phim ảnh. Năm 1885, nhà phát minh người Mỹ George Eastman giới thiệu những tấm giấy "phim" bắt nhạy tốt hơn thay thế cho bản kính đã được dùng trước đó. Sau này, ông tiếp tục thay thế nó bằng celluloid, một chất dẻo tổng hợp được tráng bằng 1 lớp chất bắt ánh sáng galatin (gelatin emulsion).

    2. Thomas Alva Edison và William K. L. Dickson

    Nhà phát minh nổi tiếng người Mỹ Thomas Alval Edison bắt đầu để ý đến motion pictures vào những năm 1890, bước tiếp những thành công của Muybridge, Marey và Eastman. Tại những thí nghiệm của mình ở West Orange, New Jersey, Edison phân công cho nhân viên người Anh, William K. L. Dickson có nhiệm vụ chế tạo ra chiếc máy có khả năng ghi lại những chuyển động thật và 1 chiếc máy để xem lại những kết quả đó. Đến năm 1891, Dickson cho ra mắt một chiếc máy "quay phim" gọi là Kinetograph và một chiếc máy "chiếu phim" gọi là Kinetoscope.

    Kinetogaph hoạt động được nhờ một mô tơ điện làm cho những celluloid film chạy qua trước ống kính camera. Ban đầu chiếc mô tơ này khá đồ sộ và không di chuyển được, nhưng sau đó nó nhanh chóng được thay thế bằng tay quay camera có khả năng di chuyển. Một nhân tố đóng góp vào thành công Dickson là cơ cấu bánh răng có nhiệm vụ liên kết tới cửa chập camera, cuộn phim sẽ tự động dừng lại sau mỗi "kiểu". Và khái niệm khung hình (frame) xuất hiện từ đây. Khi mới ra đời, các camera có rất nhiều tốc độ khác nhau cho 1 frame, nhưng từ năm 1920, 24 khung hình trên giây đã thành chuẩn.

    Đầu năm 1893, Edison lập studio tại phòng thí ngiệm, ngày 5-9-1983 ông tổ chức buổi công diễn đầu tiên, tuy nhiên một lần chiếu chỉ cho phép được 1 người xem với máy chiếu Kinetoscope. Kinetoscope như một cái hộp chứa môtơ và cửa chụp y như camera, nó sẽ cho những đoạn phim dương bản chạy qua nguồn sáng điện, làm rõ những tấm ảnh rất nhỏ và nó được xem qua một cửa sổ nhỏ. Rõ ràng điều mà Edison và Dickson nghĩ bây giờ là phải làm sao để máy chiếu của mình có thể chiếu tại khán phòng lớn, như Émile Reynaud đã làm được ở Paris.

    3. Anh em Lumière

    Tại Pháp, anh em Auguste và Louis Lumière theo đuổi công việc cải tiến những thành công của Edison. Đến năm 1895, họ phát triển ra một chiếc camera nhẹ, cầm bằng tay, có sử dụng máy kẹp để nâng cao cuộn phim. Họ đặt tên cho nó là Cinématographe, và sớm khám phá ra có thể dùng nó để chiếu trên màn ảnh lớn khi được kết nối với máy chiếu. Trong suốt năm 1895 họ quay một bộ phim và chiếu thử cho một nhóm người. Đến ngày 28 tháng 12 cùng năm, những khung hình đầu tiên được chiếu cho công chúng ở Paris và đây được xem là buổi chiếu phim đầu tiên.

    Ở những nơi khác, công việc của các nhà phát minh về chiếc máy quay và máy chiếu phim vẫn bận rộn. Tại Đức, anh em Emil và Max Skladanowsky chế tạo ra một thiết bị khác và chiếu phim tại Berlin vào tháng 11 năm 1895. Tại Anh, một thiết bị phát triển bởi Birt Acres và Robert W. Paul được dùng để chiếu phim tại London tháng 1 năm 1896. Tại Mỹ, một máy chiếu có tên Vitascope được giới thiệu trong khoảng thời gian này bởi Charles Francis Jenkins và Thomas Armat. Armat sau này tham gia hợp tác với Edison để sản xuất ra máy chiếu Vitascope. Và nó được cho ra mắt vào tháng 4 năm 1896 tại New York.

    Trong những nổ lực tương tự như vậy, anh em Lumière còn nắm giữ một thứ duy nhất cho mình đó là họ đang trở thành những nhà làm phim chuyên nghiệp. Trong vai trò mới họ cũng làm tốt như đã từng làm khi còn là nhà phát minh, nhà sản xuất. Các bộ phim được làm từ năm 1895 đến 1896 chủ yếu là những bộ phim ngắn nhưng rất quan trọng, những bộ phim đó được xem là cột mốc đầu tiên trong lịch sử hơn một thế kỷ của ngành điện ảnh. Arroseur et arrosé (Waterer and Watered, 1896) là một đoạn hài kịch ngắn dựa theo đoạn hoạt hình ở báo, nói về một người làm vườn lấy vòi nước xịt vào người khác như một trò đùa của con người. La sortie de l’usine Lumière à Lyon (Workers Leaving the Lumiere Factory, 1895) và Arrivée d’un train en gare (Arrival of a Train at La Ciotat, 1896), nói về chuyến tàu tới ga và hành khách xuống tàu , là những bộ phim mà anh em Lumière gọi là actuality films, phim nói về những sự kiện có thật hơn là những câu chuyện được đóng bởi diễn viên.



    III. One-Reellers

    Trong suốt muời năm sau đó là giai đoạn của chiếu phim, phim được chiếu như một phần của các chương trình tạp kỹ, tại các lễ hội và các buổi họp đông đúc, tại các giảng đường hay ở nhà thờ và dần dần chỉ cần 1 khoảng không gian là có thể tổ chức một buổi chiếu phim. Hầu hết các bộ phim dài không quá 10 đến 12 phút, điều này phản ánh độ dài của mỗi cuốn phim có thể đặt trong 1 cuộn phim chuẩn (reel) ở máy chiếu (One-Reelers). Có nhiều tác phẩm ở 2 thể loại comedy và actual nối tiếp sau những thước phim đầu tiên của anh em Lumière. Mục tiêu của những bộ phim này là sự kinh ngạc, không tưởng, gây cười. Nhưng các nhà làm phim cũng nhanh chóng lập ra những hướng đi mới cho mỗi bộ phim, đặc biệt là tính hình tượng và tường thuật.

    Nhà làm phim, ảo thuật người Pháp Georges Méliès được biết đến với như một nhà làm phim nổi tiếng ở thể loại phim hình tượng (fantasy) trong buổi đầu của ngành điện ảnh. Ông khai thác nhiều phương tiện mới nhằm nâng cao những cảnh đầy "huyền bí ma thuật", đáng kể là kỷ xảo kỷ thuật stop-motion (xem Movie). Trong số hơn 100 tác phẩm của mình, có thể Le voyage dans la lune (A Trip to the Moon, 1902) là tác phẩm nổi tiếng nhất của Méliès.

    Tại Mỹ, nhà chiếu phim "thời trước" Edwin S.Poster chịu tránh nhiệm gánh việc làm phim tại công ty Edison vào năm 1901, và ông đã làm những bộ phim dài hơn nói về những câu chuyện. Và tác phẩm nổi tiếng nhất của Poster và có lẻ nổi tiếng nhất trong thời kỳ đầu của motion pictures là The Great Train Robbery (1903), nó thiết lập nên điện ảnh là một phương tiện gải trí mang tính thương mại. Với những cảnh được thay đổi nhanh chóng, bao gồm những cảnh trên xe lửa đang chạy,bộ phim đã mang tới cho người xem cái nhìn chính xác và gần gũi, nó đã trở thành tiêu chuẩn của điện ảnh.

    The Great Train Robbery và những bộ phim truyện sau này (story films) đã thúc đẩy việc mở rộng những buổi trình chiếu trên khắp nước Mỹ vào năm 1905, sự xuất hiện ngày càng nhiều các rạp chiếu nickelodeon, người xem phải trả 5 cent để được vào xem (nickelodeon : five-cent movie theater) đã đặt ra yêu cầu phải làm ra nhiều phim và kéo theo đó là chi phí làm phim, ngoài ra nó còn bị những nhà cải cách xã hội phê phán là thiếu vệ sinh, thiếu an toàn trong các rạp chiếu và những nội dung đồi bại, xấu xa trong mỗi bộ phim. Năm 1908, Edison đứng ra thành lập Motion Picture Patents Company (MPPC), liên kết những nhà sản xuất lại với những mục tiêu cơ bản như : quản lý việc sản xuất và phát hành nhằm loại bỏ các rạp giá rẻ, nâng tiền vé vào cửa lên, hợp tác với các cơ quan kiểm duyệt, loại bỏ việc lưu trữ phim của các các nhà sản xuất không phải là thành viên. Dĩ nhiên những nhà sản xuất độc lập ngăn không cho MPPC kiếm được nguồn liệu và thực hiện các bộ phim nổi tiếng. Họ còn đi tiên phong theo hướng nhiều cuộn phim (mutli-reels), làm những bộ phim truyện dài. Đến năm 1915, MPPC chịu sự tấn công của chính phủ Mỹ vì cho rằng đó là độc quyền bất hợp pháp (cho dù việc này không ăn thua), việc kết hợp lại thành những công ty sẽ giúp nó thống trị việc làm phim ở Mỹ trong 10 năm tiếp theo.


    IV. Phim câm

    Với những kinh nghiệm còn thiếu sót, hầu hết các bộ phim đến cuối thập niên 20 của thế kỷ 20 đều không có tiếng. Nhưng phim câm hiếm khi "câm". Hầu hết các bộ phim trong thời kỳ đầu được chiếu với phần đệm của đàn piano hay organ, thỉnh thoảng có cả người dẫn truyện hay những diễn viên đừng sau màn ảnh. Khi phim truyện dài (sử dụng 4 reel, thời gian từ 40-50 và nhiều hơn) trở thành chuẩn trong khoản những năm 1910 thì có nguyên một ban nhạc buổi diễn "live" trong rạp chiếu lớn, và những bản nhạc được chơi là những bản nhạc được viết dành riêng cho bộ phim đó.

    Cho đến tận thế chiến I (1914-1918), các nhà làm phim châu Âu vẫn thống trị thị trường phim của thế giới. Pháp được xem như là người dẫn đầu trong sản xuất phim, dẫu cho các nước châu Âu khác như Đan Mạch hay Italy cũng đóng một vai trò quan trọng. Dĩ nhiên chiến tranh (diễn ra ở châu Âu) đã phá vỡ những thành quả của điện ảnh nơi đây. Với sự sụp đổ nhanh chóng của các nhà xuất khẩu phim ở châu Âu, một số nơi khác như Mỹ Latin đã không bỏ lỡ cơ hội. Nhưng các công Mỹ nhanh chân hơn cả, cùng một chiếc lược sản xuất như châu Âu nhưng giá rẻ hơn và đến những năm 1920 thì 3 phần 4 phim trên thế giới có xuất xứ ở Mỹ.

    1. Phim câm của Mỹ

    Ngay trước chiến tranh, các nhà làm phim Mỹ đã để lại dấu ấn ở thể loại hài kịch và thần thoại. Hơn nữa, các nhà làm phim Mỹ lại bắt đầu tụ tập về nam California, tại khu vực ngoại ô Hollywood, Los Angeles. Từ đây Hollywood trở thành một biểu tượng đầy quyến rũ, còn điện ảnh đã trở thành một ngành giải trí phổ biển.

    1.1. D. W. Griffith

    Griffith, D(avid) W(ark) người được mệnh danh là The Father of the Motion Picture. Người đưa điện ảnh từ thời kỳ One-reelers trong buổi đầu sang một kỷ nguyên thống trị của Hollywood. Khởi nghiệp trong vai trò diễn viên trong bộ phim của đạo diễn Edwin S.Poster, năm 1908 ông đã trở thành giám đốc của American Mutoscope and Biograph Company tại thành phố New York. Trong khoảng năm 1908 đến 1913, ông làm được gần 500 phim.

    Rời Biograph năm 1913 để làm phim truyện dài. Ông có kế hoạch làm 1 bộ phim về đề tài cuộc nội chiến châu Mỹ, một thiên anh hùng cả lịch sử. The Birth of a Nation (1915), dài 3 tiếng đồng hồ, phim đã gây sửng sốt cho khán giả với những quang cảnh chói rọi của một sự kiện gần đây (cuộc nội chiến diễn ra từ 1861 đến 1865) và đặt nền móng vững chắc để đưa điện ảnh trở thành một bộ môn nghệ thuật.

    Trước thời của Griffith, phim chỉ là những đoạn ngắn, chủ yếu là tình tiết, còn nghèo nàn trong diễn xuất, làm và biên tập phim. Còn tới lượt mình, phim của Griffith thường xuyên được chiếu trong thời gian dài, luôn có kịch tịch cao trào, những nhân vật đầy sức sống và được làm với trình độ kỷ thuật cao. Ông còn là người đưa ra những ý tưởng nổi tiếng trong lịch sử điện ảnh như : quay cận cảnh (close-up, một cái nhìn gần với mặt nhân vật hay bề mặt của vật thể nhằm tăng tính biểu cảm); sự mờ dần (fade-out, một hình thức chuyển đổi các cảnh khác nhau trong phim, cảnh đầu sẽ dần dần mờ đi và cảnh sau xuất hiện); chiếu lại (cutback) hoặc hồi tưởng (flashback) nhằm làm cho tình tiết và cách xây dựng nhân vật dể hiểu hay để giới thiệu những cảnh có thời gian về trước;...

    Năm 1920, cùng với các diễn viên Douglas Fairbanks, Mary Pickford, và Charlie Chaplin, Griffith thành lập United Artists Corporation nhằm sản xuất những bộ phim truyện, hầu hết tất cả đều là phim câm trừ một số tác phẩm cuối cùng như Lady of the Pavements (1929), Abraham Lincoln (1930) và The Struggle (1931) có sử dụng đến âm thanh, tuy nhiên chúng không thành công mấy.

    1.2. Đến với Hollywood

    Hollywood, cái tên được Harvey Wilcox đặt cho vùng nông trại 120 mẫu Anh (khoảng 5 hecta) trồng cam chanh của mình. Và cánh đồng Hollywood đã trở thành bước ngoặc cho cộng đồng các nhà làm phim mới ở miền nam California sau khi Griffith dựng một cảnh về Babylon cổ xưa ở đây cho bộ phim Intolerance (1916). Wilcox đã chia nhỏ và bán từng miếng đất. Năm 1911, studio đầu tiên xuất hiện

    Trong khoảng năm 1910, Griffith và các nhà làm phim ở phía Đông bắt đầu trải qua những mùa đông đầu tiên ở California, và những công ty đầu tiên đã xuất hiện và đi vào hoạt động. Bên cạnh thời tiết thích hợp, địa thế của Hollywood rất hợp với quay phim như có bãi biển, có núi, có vùng đất khô, và có nhiều miếng đất giá cả "phải chăng" để xây dựng nhiều studio. Kèm theo đó là lực lượng nhân công lần nghề và giá rẻ hơn so với các vùng khác ở nước Mỹ. Không bị ràng buộc với các môn nghệ thuật cũ, một nét tương phản so với ở New York hay ở Paris, Rome, Berlin. Hollywood đã trở thành mái nhà riêng của phim ảnh, với phong cách sống hết sực đặc trưng.

    Sự phát triển của Hollywood được đánh dấu bằng chiến thắng vang dội của các nhà sản xuất độc lập khi họ vượt qua sự độc quyền từ miền Đông mà nền tảng là MPPC. Trong khi nhóm này đang còn cố vượt qua giới hạn về sản xuất và độ dài phim thì những nhà làm phim độc lập đã chuyển sang làm những bộ phim truyện dài và có một dàn các ngôi sao nhằm quảng cáo cho công việc của mình. Trong số những nhà phát triển độc lập, Universal Pictures thiết lập chặt chẽ cơ sở của mình tại thung lũng San Fernando, bắc Hollywood. Paramount Pictures và the Fox Film Corporation xuất hiện sau đó như những công ty độc lập đáng chú ý. Những công ty này phát triển hệ thống các studio theo những nhóm nhỏ với các công việc khác nhau như sản xuất, phát hành, trình chiếu phim và hệ thống các studio này rốt cuộc lại là một thách thức mới, một hình thức khác của độc quyền trong công nghiệp điện ảnh.

    1.3. Hài kịch câm

    Cho dù những sáng tạo mới của Griffith và các nhà làm phim khác, việc làm phim truyện ngày càng thịnh hành thì hài kịch vẫn là một thể loại chủ yếu của phim câm. Sau những bộ phim không có nội dung và hài kịch có nội dung khiếm nhã, một phong cách mới gọi là slapstick nổi lên trong giai đoạn này. Mack Sennett, một diễn viên, đạo diễn phim hài với Griffith đã thành lập một công ty mới có tên là Keystone vào năm 1912 đã góp vai trò quan trọng trong việc phát triển thể loại slapstick. Ở Keystone đã cho ra đời một diễn viên nổi tiếng, Charlin Chaplin.

    Chaplin xuất hiện Kid Auto Races at Venice (1914) trong vai một người đàn ông với quần dài rộng phùng phình (baggy pans), đôi dày to lớn (enormous shoes), mũ quả dưa (bowler hat) , dáng đi cứng đờ đờ cầm theo một cây gậy tre (walk strick and bamboo cane), và đó là điểm khởi đầu cho một nhân vật rất nổi tiếng của ông, the Tramp. Tiếp tục xuất hiện trong Easy Street (1917) và The Immigrant (1917), những bộ phim này nhanh chóng mang lại cho ông tiếng tăm khắp thế giới hơn bất kỳ một diễn viên nào khác. Năm 1918, ông lập cho mình một xưởng phim riêng tại Hollywood, những năm sau đó ông tiếp tục phát triển nhân vật the Tramp từ sự ngu ngô, hài hước cho đến sự đáng thương, và the Tramp mãi luôn được yêu thích bởi các thệ hệ khán giả trên khắp thế giới. Năm 1920, ông giúp Griffith sáng lập United Artists Corporation, và sau này ông bắt đầu làm những bộ phim hài dài như The Kid (1921) The Gold Rush (1925), The Circus (1928), City Lights (1931), Modern Times (1936), The Great Dictator (1940), Monsieur Verdoux (1947), Limelight (1952), and A King in New York (1957). Với những đóng góp của mình, năm 1972 ông được giải Oscar, năm 1975 ông được phong tước hiệp sĩ, năm 1964 ông viết tự truyện về bản thân My Autobiography (sau này có tên là My Early Years, 1982 và My Life in Movies, 1975). Sir Richard Attenborough làm phim về cuộc đời Chaplin vào năm 1992.

    Ngoài ra, còn có 2 diễn viên khác trong thể loại phim hài kịch dài suốt giai đoạn 1920-1929 là Buster Keaton và Harold Lloyd. Buster Keaton gây chú ý khi xuất hiện ở The General (1927) trong vai 1 người lái xe lửa, còn Harold Lloyd lại được chú ý khi xuất hiện trong Safety Last (1923) khi vào vai 1 nhân vật leo lên tòa nhà cao và phải treo lơ lửng ở đồng hồ, cột cờ, bờ cửa.


    Theo moviesboom


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  8. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  9. #5
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    Lịch sử điện ảnh - Phần 2


    IV.Phim câm

    2. Phim câm của châu Âu

    Sau chiến tranh, mọi thứ đã thay đổi với các nhà làm phim ở châu Âu, bị vượt mặt bởi người Mỹ trên khắp mọi nơi, sức mạnh điện ảnh ở Ý và Đan Mạch sụp đổ, trong khi đó các nhà làm phim Đức và Liên bang Xô Viết mới thành lập lại nổi lên, Pháp dẫu không còn thống trị nhưng vần là trung tâm lý luận điện ảnh, về sản xuất phim và về kinh nghiệm sản xuất phim.

    2.1. Tại Đức

    10 năm sau chiến tranh, công nghiệp điện ảnh Đức phát triển mạnh mẽ nhất ở châu Âu nhay cả khi phải chịu sự xâm nhập thị trường của phim Mỹ và sự ảnh hưởng của những tài năng nổi tiếng đến từ Hollywood. Mặc dù phim ở Đức mang tính thương mại phục vụ cho nhu cầu gải trí nhưng nó vẫn nhấn mạnh điện ảnh là một loại hình nghệ thuật, phải mang lại một sự chú ý đặc biệt trong không gian nhe nhìn, truyền đạt nội dung tới người xem thông qua nghệ thuật quay phim, ánh sáng, dựng cảnh. Mới trải quả chiến tranh, buộc những nhà làm phim Đức phải cố gắng làm sao để những bộ phim thật đặc biệt, vượt qua sự thù địch chiến tranh trên thị trường phim thế giới. Chủ nghĩa biểu hiện (Expressionism), một trào lưu nghệ thuật sử dụng những hình tượng bóp méo có chủ định để diễn tả cảm xúc, đã ảnh hưởng đến những tác phẩm nổi tiếng sau chiến tranh của điện ảnh Đức. Trong sô đó có tác phẩm Das Kabinett des Dr. Caligari (The Cabinet of Dr. Caligari, 1919) của đạo diễn Robert Wiene, với những cảnh tượng khó hiểu bị bóp méo và câu chuyện về kẻ giết người mộng du bị điều khiển bới một bác sĩ thần bí.

    Đứng đầu các nhà làm phim Đức trong thời gian này có Fritz Lang, F. W. Murnau, và G. W. Pabst. Phim của Lang đặc trưng cho cái nhìn là thường về thế giới vật chất trong thần thoại, hiện tại và tương lai. Bộ phim nổ tiếng của ông là Metropolis (1927), phim là câu chuyện ở tương lai với những chiếc cầu xe lửa nằm giữa các cửa hàng của những toà nhà chọc trời trong khi công nhân lại làm việc cực nhọc tại một nhà máy to lớn ở dưới lòng đất. Còn phim của Murnau lại là sự phức tạp tâm lý sâu xa, đáng kể đến những bộ phim về loài quỷ hut máu Nosferatu (1922) và Der letzte Mann (The Last Laugh, 1924). Pabst lại được biết đến là một nhà làm phim thực tế, ông là đạo diễn của bộ phim Die Büchse der Pandora (Pandora’s Box, 1928), một bi kịch về tình ái do nữ diễn viên người Mỹ Louise Brooks thủ vai chính Lulu, một cô gái luôn luôn dùng những người mình gặp để thỏa mãn cho bản thân, thậm chí cô còn quyến rũ con trai của chồng, trước sự đố kỵ của người chồng, Lulu đã giết anh ta.

    2.2. Tại Liên bang Xô Viết

    Năm 1917, nền quân chủ Nga (Russia, thời Sa Hoàng) sụp đổ sau cuộc cách mạng tháng mười Nga vĩ đại do những người Bôn-sê-vít lãnh đạo, nước Nga từ đây lấy tên thành Cộng hòa xã hội chủ nghĩa liên bang Xô Viết (Union of Soviet Socialist Republics), với những sự kiện như vậy, các nhà làm phim trẻ ở Xô Viết hăng hái thiết lập một loại hình nghệ thuật điện ảnh mới dựa trên lý tưởng cách mạng. Phim câm ở Nga trở nên đáng chú ý vì sự kết hợp giữa chính trị với những tiên phong về mỹ học. Những tác phẩm của các nhà làm phim như Sergey Eisenstein và Dziga Vertov tiếp tục đặt ra câu hỏi đầy thách thức về mối quan hệ giữa nghệ thuật và chính trị, trước hết là những tranh cãi gay gắt trong nước.

    Eisenstein, là nhà lý luận cũng nhà nhà làm phim nổi tiếng của Nga lức bấy giờ, bài khóa của ông tại montage (dựng cảnh, French Terms for film editing) đã nói rõ cách những cảnh phim riêng rẻ có thể để cạnh nhau và liên kết chúng lại nhằm tạo ra cảnh có nghĩa và khơi dậy những cảm xúc từ người xem. Ông đã đem những lý luận đó vào những tác phẩm của mình như Stachka (Strike, 1924), Bronenosets Potemkin (Potemkin, 1925), và Oktyabr (October, 1928, còn được biết đến dưới tên Ten Days That Shook the World). Dĩ nhiên nổi tiếng nhất là tập hợp những cảnh dựng của cảnh Odessa Steps trong bộ phim lịch sử Potemkin, gần 155 cảnh quay riêng rẻ trong 4 phút 20 giây nhằm miêu tả sự tàn sát dân chúng của những người lính.

    Vertov (Denis A. Kaufman) người tán thành cho thể loại tài liệu hơn là những thước phim hư cấu. Ông cũng nhấn mạnh việc dựng cảnh và điều quan trọng của biên tập phim trong việc tổ chức dựng hình từ những đoạn phim quay ban đầu. Vertove là đạo diễn, biên tập, sản xuất cho loạt phim thời sự Kino-Pravda (Cine-Truth, 1922-1925) và làm những bộ phim tài liệu như Chelovek s kinoapparatom (Man with a Movie Camera, 1929).

    2.3. Tại Pháp

    Điện ảnh Pháp không còn độc tôn trên thế giới sau chiến tranh, giờ đây nó phải đang tồn tại chật vật. Các nhà lý luận điện ảnh Pháp đặt ra các hạn định như photogenie và cinegraphie để diển tả cách nhìn của họ về điện ảnh, rằng điện ảnh phải làm nổi bật những hình ảnh hơn là sử dụng các rạp chiếu phim để truyền đạt những hành động kịch tính. Những lý luận nhanh chong được áp dụng cho hầu hết các bộ phim ngắn, đáng chú ý là La souriante Madame Beudet (The Smiling Madame Beudet, 1923) của nhà lý luận và làm phim, bà Germaine Dulac, được chú ý qua những bài viết phê bình.

    Trào lưu nghệ thuật siêu hiện thực (surrealism), sự kết hợp chặc chẽ giữa những hình ảnh kỳ quái và lấy nó làm sự công kích vào những thực tế hằng ngày, cũng mang lại một khái niệm mới cho việc làm phim. Entr’acte (1924) của đạo diễn René Clair sử dụng một kỷ xảo đánh lừa người xem từ buổi đầu của điện ảnh để thể hiện cho loạii hình nghệ thuật mới này. Fernand Léger làm phim Le ballet mécanique (1924) và Marcel Duchamp làm Anémic Cinema (Anemic Cinema, 1926) lại sử dụng những thiết kế hoạt hoa hay những vật thể được vẽ. Nhà làm phim đầy tham vọng Abel Gance là đạo diễn của bộ phim Napoléon Bonaparte (1927), cảnh chiến đấu cuối cùng trong phim có sử dụng đến Polyvision, chiếu 3 cảnh cùng 1 lúc.

    Các nhà làm phim đến từ các quốc gia khác cũng có những tác phẩm đáng chú ý ở Pháp như đạo diễn người Đan Mạch Carl-Theodor Dreyer of Denmark với phim La passion de Jeanne d’Arc (The Passion of Joan of Arc, 1928), được xem là kinh điển về chú ý chưa từng có về hiện thực tâm lý. Luis Buñuel, người Tây Ban Nha, là đạo diễn của bộ phim siêu hiện thực Un chien Andalou (An Andalusian Dog, 1929), phim nhanh chóng nổi tiếng bởi những hình tượng xáo động và bình thường.

    3. Sự lớn mạnh của phim câm

    Đến 1925, Mỹ đã có một nền công nghiệp phim rộng lớn và phim Mỹ vẫn độc tôn trên thị trường thế giới, bên cạnh đó còn kể đến phim của Đức và Nhật, dù phim Nhật phần lớn được sản xuất trước tiên dành cho thị trường trong nước. Có nhiều quốc gia theo đuổi, ấp ủ việc làm phim như một nét văn hóa vật thể quan trọng. Trong suốt thời gian này, điện ảnh đã trở thành phương diện quốc tế, người của nước này có thể sang nước khác để làm phim như Dreyer và Buñuel đã từng làm hay di cư sang nơi khác để phát triển sự nghiệp như Murnau, sau những thành công tại Đức, ông đã sang Hollywood.

    Hệ quả xã hội của việc phát triển nhanh chóng này làm nên những cuộc tranh luận gay gắt. Các diễn viên nổi tiếng như Chaplin, Greta Garbo, và Rudolph Valentino được nhiều người mến mộ, sức thu hút của họ có ảnh hưởng đến lối sống bình thường? Thông qua các câu chuyện giả tạo về cuộc sống trên phim ảnh, những hành động tội ác rõ ràng trong từng cảnh quay có làm thay đổi những miền quê hay thị trấn nhỏ vốn yên bình? Những câu hỏi đó đòi hỏi việc kiểm duyệt phải được chú ý nhằm quản lý được những ảnh hưởng của phim ảnh. Việc này có thể làm bằng cách biên tập lại phim trước khi chiếu hay đưa ra những quy định buộc nhà sản xuất phải làm theo.

    Khi Hollywood và khắp nơi trên thế giới làm ra hàng trăm bộ phim mỗi năm, phim cần được phân thành các thể loại (genres). Những thể loại đầu tiên là hài kịch (comedy), Viễn đông (the Western), thần thoại (mystery), kinh dị (horror), lãng mạng (romance), kịch melo (melodrama - melody), và chiến tranh (the war story), những thể loại này có thể được biến thể hoặc kết hợp với thể loại khác.

    4. Phim tài liệu câm

    Phim về những sự việc hiện, có thật đã từng gây chú ý trong những ngày đầu của điện ảnh, sau này lại bị lãng quên bởi những bộ phim truyện với mục đích thương mại trong vòng thập niên thứ 1 đến thứ 2 của thể kỷ 19. Nó dần dần được thay thế bởi những phim thời sự (newsreel), là sự những đoạn phim ngắn được biên tập từ các đoạn tin tức, phim thời sự đã trở thành một chương trình được chiếu trong các rạp chiếu phim. Phim không được hư cấu, được biết đến nhiều hơn dưới tên phim tài liệu được làm để giáo dục hay tuyên truyền mục đích trong thời chiến.

    Trong suốt thời gian này, các nhà làm phim tiếp tục khảo sát tỉ mỉ về thế giới xung quanh, mang lại những hình ảnh về con người, nới chốn chưa từng biết đến tới khán giả. Một trong những số đó là Robert Flaherty, người Mỹ, làm nghề mỏ và thăm dò mỏ ở phía bắc Canada, đã ghi lại những hình ảnh về người Eskimo cho tới những phong cách sống đã biến mất, ông đã tạo ra một số tranh cãi trong việc sân khấu hóa các phong tục truyền thống, những thứ sau này sẽ không còn. Flaherty làm bộ phim tài liệu dài Nanook of the North (1922) kể về một người đàn ông Eskimo tên là Nanook, phim được phát hành với mục đích thương mại và đã trở thành một tác phẩm xuất sắc, nhận được nhiều lời đánh giá phê bình. Sau này một studio ở Hollywood gửi ông đến một hòn đảo phía nam Samoa để làm bộ phim thứ 2, Moana (1926). Ernest B. Schoedsack và Merian C. Cooper, 2 nhà làm phim người Mỹ được biết đến qua bộ phim King Kong, cũng đã chuyển sang làm phim ở thể loại này với tác phẩm Chang (1927), một bộ phim tài liệu về du lịch được quay tại Siam (Xiêm, Thái lan ngày nay).

    Những nhà làm phim có tiếng ở châu Âu cũng bắt đầu để ý đến thể loại này, những tác phẩm của họ được gọi là city symphonies, cái tên bắt nguồn từ bộ phim tài liệu Đức của Walter Ruttmann có tựa đề Berlin: Die Sinfonie der Grossstadt (Berlin: Symphony of a Great City, 1927), phim nói về hoạt động hàng ngày của thành phố. Còn ở Nga, tác phẩm Chelovek s kinoapparatom (Man with a Movie Camera, 1929) của Vertov (Denis A. Kaufman) là một ví dụ khác về city symphony, về Matxcơva. Tại Pháp, Jean Vigo và Boris Kaufman (anh em với Vertov) thực hiện bộ phim A propos de Nice (On the Subject of Nice, 1930).


    Theo moviesboom


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  10. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  11. #6
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    V. Phim có âm thanh

    Việc thu âm ra đời vào cuối những năm 20 thế kỷ trước đã làm cho điện ảnh thay đổi mãi mãi. Những năm kinh nghiệm đầu tiên, có 2 hệ thống thu âm khác nhau : âm thanh trong đĩa (sound on dics) hoạt động như máy hát và âm thanh trong phim (sound on film), âm thanh được ghi chính xác lên celluloid. Cùng thời gian, các kỹ sư hoàn thành hệ thống khuếch đại cho các rạp chiếu phim, dựa theo một kỹ thuật mới của radio. Được chứng minh lần đầu tiên vào năm 1926, đến năm 1930 việc thu âm trở nên phổ biến trong hầu hết các tác phẩm và phương pháp sound on film đã trở thành chuẩn vì có một số vấn đề về những chiếc đĩa (dics).

    1. Những thước phim nói đầu tiên

    Những năm đầu tiên của việc thu âm đã làm phim câm phải rút lui, camera phải di chuyển ít hơn, diễn viên cũng vậy bởi lý do không thể thu nhiều tiếng ồn từ mơ tô camera hay diễn viên không quá xa microphnone. Thêm vào đó có những sự nghi ngờ về việc giọng nói của các ngôi sao phim câm có phù hợp với phim nói hay không. Tại Hollywood, một làn sóng mới về các diễn viên sân khấu nổi lên từ Broadway (trung tâm giải trí ở New York với những rạp hát, rạp chiếu phim, nhà chơi cho trẻ em, quán bars, nhà hàng).

    Những trở ngại ban đầu này nhanh chóng được vượt qua với việc áp dụng công nghệ mới. Camera trở nên linh động với việc được bao bọc bằng những vật liệu cách ly âm thanh, được đặt trên khung có thể di chuyển được bằng các bánh xe cao su. Microphone đã được treo bằng những cánh tay dài hơn gọi là booms, được đưa ra khỏi phạm vi của những camera, diễn viên có thể diễn xuất nhiều hơn. Những tác phẩm ra đời sớm như Applause (1929) của đạo diễn Rouben Mamoulian người Mỹ đã chứng minh sự phong phú các trạng thái của nghệ thuật mới với việc thu tiếng cho phim. Mamoulian sử dụng nhiều nguồn âm thanh khác nhau, như âm thanh cho chuyển cảnh, chuyển âm thanh để nhấn mạnh cảnh quay. Bằng những hiệu ứng, ông cố gắng mang lại những tiêu chuẩn thật tự nhiên và giống thật cho các bộ phim có âm thanh.

    2. Phim âm nhạc và găngxtơ

    Đây là hai thể loại mới mà sự ra đời thu âm mang lại cho điện ảnh. Thể loại phim găngxtơ lôi cuốn công chúng vì sự dính liếu tới tội ác của những ông trùm khét tiếng, nhiều tội ác phát sinh từ các hoạt động phạm pháp trong giai đoạn Prohibition (cấm việc sản xuất và buôn bán các đồ uống có liên quan tới rượu ở Mỹ từ 1920 đến 1933). Những bộ phim găngxtơ đầu tiên đã lợi dụng sự nổi loạn giữa các trùm. Little Caesar (1930) đưa diễn viên Edward G. Robinson trở thành ngôi sao khi thủ vai trùm Rico Bandello còn diễn viên James Cagney lại có tiếng tăm khi vào vai một cách sinh động trùm Tom Powers trong The Public Enemy(1931).

    So với thể loại găngxtơ, thì sự ra đời của phim âm nhạc có vẽ như là kết quả hợp lôgíc hơn khi việc thu âm ra đời, thể loại này đã lôi cuốn khán giả bắt đầu từ những sân khấu Broadway nhưng để trở nên phổ biến và nổi tiếng thì phải chờ đến lúc Warner Bros cho ra mắt series phim âm nhạc phá vở những lệ thường trên sân khấu. Phim được quay những nhóm vũ công số lượng nhiều với nhiều điểm nhấn để tạo nét riêng chỉ có điện ảnh mới có, những bộ phim như thế bao gồm 42nd Street, Gold Diggers of 1933 (1993), Footlight Parade ( 1933), tất cả đều được biên đạo múa người Mỹ Busby Berkeley dàn dựng. Một loại hình khác của phim âm nhạc là tập trung vào những diễn viên đặc biệt trong nhóm múa, ví dụ như Fred Astaire và Ginger Rogers trong Flying down to Rio (1933), Top Hat (1935) và Swing Time (1936).

    3. Phim kinh dị

    Không phải là thể loại mới nhưng đến khi có những hiệu ứng âm thanh ra đời thì phim kinh dị mới có được "nguồn sức mạnh" của mình. Tiếng nói nặng nề của diễn viên Bela Lugosi gốc Hungari mang lại sự sợ hãi "mới" tới các khán giả trong Dracula (1931) bởi đạo diễn Tod Browning người Mỹ. Trong Frankenstein (1931), đạo diễn gốc Anh James Whale và diễn viên gốc Anh Boris Karloff đã miêu tả đầy biểu cảm đến ngạc nhiên về một quái vật ì ạch kéo lết đi được mang tới cuộc sống bởi một nhà khoa học đầy tham vọng. Cả 2 bộ phim trên đều là những tác phẩm làm lại từ những bộ phim câm, và cả hai đều trở thành kinh điển với nhiều sự thay đổi.

    4. Hệ thống các Studio và phương tiện quảng bá các ngôi sao

    Âm thanh trong phim ra đời hình thành lại hệ thống studio ở Hollywood. 5 công ty lớn nhất - Fox (sau này là Twentieth-Century Fox), Loew’s Incorporated (sau này là Metro Goldwyn Mayer, MGM), Paramount, RKO (Radio Keith Orpheum) và Warner Bros. - hoạt động như các nhà sản xuất, phát hành và trình chiếu. Universal, Columbia, và United Artists cũng quan trọng nhưng họ không còn rạp chiếu phim cho riêng mình. Các đạo diễn và diễn viên làm việc tại studio qua hợp đồng dài hạn, các studio phát triển hệ thống các ngôi sao, nhằm quảng cáo và bán phim. Những phương diễn quảng bá các ngôi sao được tạo ra khéo léo nhằm thể hiện hết sức đặc biệt về những ngôi sao của mỗi studio

    Âm thanh đã làm tăng lên sự khát khao của các nhóm tôn giáo và những nhà cãi cách xã hội trong việc kiểm soát nội dung phim. Trong khi ban kiểm duyệt của địa phương và bang vẫn tồn tại, dưới những sức ép, luật xuất bản (Prodution Code) ra đời năm 1930, và được củng cố bằng cách thêm vào người quản lý luật xuất bản (Production Code Administration) năm 1934. Đó là người theo dõi kịch bản, bộ phim hoàn thành và loại trừ các đoạn hội thoại, cảnh vi phạm đến những quy tắc của luật về việc thể hiện sex, tội phạm, sử dụng ma túy độc dược và cách hành vi đạo đức khác. Luật này có hiệu lực đến giữa những năm 1960.

    5. Những sự phát triển ở châu Âu

    Các nhà phát minh ở châu Âu cũng phát triển các thệ thống thu âm trong suốt những năm 1920, đến năm 1930, hội nghị quốc tế những nhà giữ bằng sáng chế đi đến thỏa thuận chung chung cho rằng những trang chấp về tính hợp phát sẽ không thay đổi tới âm thanh. Các nhà làm phim ở châu Âu, cùng với Hollywood, đã chuyển sang làm phim nói cuối những năm 1920.

    5.1. Tại Anh

    Phim Anh hi vọng phát triển với sức mạnh sân khấu truyền thống và âm thanh. Đạo diễn Alexander Korda đã tác động mạnh tới quốc tế thông qua The Private Life of Henry VIII (1933), với sự tham gia diễn xuất của Charles Laughton còn Alfred Hitchcock đạo diễn của những bộ phim trinh thám và tình báo nổi tiếng như The 39 Step (1935). Trong những năm 1930, phim Anh phát triển các bộ phim tài liệu đặc biệt, với sự tài trợ của chính phủ và sự chỉ đạo của John Grierson, đạo diễn Night Mail (1936). Đạo diễn Michael Powell, David Lean và Carol Reed làm những bộ phim tường thuật quan trọng trong suốt giai đoạn thế chiến I, trong khi những bộ phim tài liệu kể lại chiến tranh được làm bởi những nhà sản xuất như Humphrey Jennings.

    5.2. Tại Pháp

    Một phong cách dễ phân biệt của các nhà làm phim gọi là hiện thực thơ ca nổi lên tại Pháp trong suốt thời gian này. Nó nhấn mạnh khía cạnh mỹ học hơn là hiện thực của đời sống hằng ngày. Đi đầu cho trào lưu này là đạo diễn Jean Vigo với L'atalante (1934) và Marcel Carné với Le jour se lève (Daybreak, 1939). Đạo diễn nổi tiếng nhất trong giai đoạn này là Jean Renoir, với những tác phẩm hay như Le grande illusion (Grand Illusion, 1937) và La règle du jeu (Rules of the Game, 1939).

    5.3. Tại Đức

    Fritz Lang and G. W. Pabst, những người đi đầu trong thời kỳ phim câm, cũng đã làm những tác phẩm có âm thanh từ rất sớm. Lang với M ((1931) and Pabst with Kameradschaft (Comradeship, 1931). Nhưng trào lưu phim nghệ thuật cũng đến hồi kết thúc khi đảng Quốc xã (National Socialist party) của Adolf Hitler lên nắm quyền lực năm 1933. Rất nhiều nhà làm phim chạy trốn khỏi Đức vì chống đối với Quốc xã hay sợ sự ngược đãi. Sau khi nắm quyền hành trong sản xuất phim, Quốc xã bắt đầu làm những bộ phim tuyên truyền. Đạo diễn và diễn viên Leni Riefenstahl làm phim để ca ngợi đảng Quốc xã. Nhưng các nhà tuyên truyền nhanh chóng nhận ra sẽ có hiệu quả truyền đạt hơn dưới hình thức giải trí, thê là họ làm nhiều phim ở thể loại comedy và drama.

    5.4. Tại Liên Xô

    Âm thanh ra đời cùng lúc với những thay đổi về chính trị tại Liên bang Xô Viết. Những bộ phim nghệ thuật cũng có lời chấm dứt như ở Đức. Chính phủ đặt ra học thuyết mới gọi là hiện thực xã hội chủ nghĩa (socialist realism), học thuyết này chứa đựng những phong cách đơn giản và những câu chuyện làm phương tiện truyền bá cho chính trị. Những nhà làm phim như Sergey Eisenstein không còn có thể sản xuất những bộ phim hoàn chỉnh. Dẫu bầu không khí căng thẳng giữa Quốc xã Đức và Xô Viết ngày càng tăng lên đã làm Eisenstein thay đổi và làm ra Alexandr Nevskii (Alexander Nevsky, 1938), một thiên anh hùng ca lịch sử ở thế kỷ 13 nói về người dân Nga đẩy lùi sự xâm chiếm của các hiệp sĩ Đức.

    6. Phim tài liệu Mỹ

    Như ở Anh, trào lưu phim tài liệu phát triển ở Mỹ trong suốt những năm 1930, với sự góp mặt của cả những nhà làm phim và chính quyền liên bang. Năm 1935, tạp chí Time làm một series phim tại liệu hàng tháng có tên The March of Time cho đến tận 1935. Pare Lorentz, từng là nhà báo, làm 2 phim về thời kỳ sa sút của nông nghiệp và hậu quả môi trường là The Plow that Broke the Plains (1936) và The River (1937) cho bộ Nông nghiệp. Trong suốt chiến tranh thứ II, Frank Capra, John Ford, William Wyler, John Huston và các đạo diễn Hollywood khác tham gia vào lực lượng quân sự và làm những bộ phim kể về chiến tranh. Capra với series Why We Fight (1942-1945), 7 tập phim cố gắng giải thích tại sao lại có chiến tranh và lý do Mỹ tham chiến. Tác phẩm The Battle of San Pietro (1945) của Huston lại khắc họa dự ác liệt của chiến tranh trong chiến dịch Italy.

    7. Phim hoạt hình

    Phim hoạt hình trở nên phổ biến với việc ra đời của phim có âm thanh. Trong hầu hết lịch sử của mình, phim hoạt hình buộc các nhà làm phim ghi lại một loạt các bức vẽ trong từng khung hình. Khi chiếu, những khung hình liên tiếp mang đến ảo giác về chuyển động (đến những năm 1990, sử dụng máy tính để làm phim hoạt hình trở nên phổ biến). Steamboat Willie (1928) là bộ phim hoạt hình có tiếng đầu tiên được làm bởi Walt Disney, và đó là bộ phim thứ ba về nhân vật chuột Mickey nổi tiếng. Disney là người tiên phong trong việc làm phim hoạt hình màu với công nghệ phim màu (three-color Technicolor - vàng, đỏ và xanh) trong bộ phim ngắn Flowers and Trees (1932) và bộ phim hoạt hình dài đầu tiên có màu là Snow White and the Seven Dwarfs (1937).

    8. Orson Welles

    Năm 1939, Orson Welles, một con người thần kỳ 24 tuổi, đến Hollywood sau khi thành công ở lĩnh vực sân khấu và phát thanh để sản xuất, đạo diễn, đồng kịch bản và ngôi sao trong Citizen Kane (1941), phim được xem hiện tượng đặc biệt trong các bộ phim mang tính thương mại của Mỹ đã từng làm. Phim nói về một câu chuyện hư cấu về nhà tư bản Charles Foster Kane, một nhân vật dựa theo hình tượng có thật của chủ báo William Randolph Hearst, thông qua những quan điểm phức tạp qua câu nói đầy bí ẩn của người đàn ông chết, Rosebud. Cái độc đáo của phim là kết quả từ những kỷ thuật thông thường, tập trung và kết hợp tất cả những cảnh gần nhau : duy trì tập trung có chiều sâu, lợi dụng góc độ thấp và cao của camera, và những cảnh quay dài và sử dụng âm thanh, ánh sáng như một thiết bị biên tập. Welles tiếp tục tiến dài trong sự nghiệp đóng phim và làm phim cho dù không một thành công sau này đạt đến đỉnh như bộ phim đầu tiên, Citizen Kane.


    VI.Sự phát triển của phim màu

    Những ngày đầu của điện ảnh, những bộ phim gợi cho chúng ta sự im lặng và đen trắng, không có âm thanh và cũng chẳng có màu sắc, đôi khi làm chúng ta nghĩ ngày xưa thế giới thực chỉ có 2 màu! Ban đầu để có thể làm phim màu, không cách gì khác là sự cần cù trong việc "tô màu" từng khung hình. Về sau, những chiếc máy "tô màu" được phát triển, phim dương bản đen trằng được đặt trong thuốc nhuộm, máy này xử lý hiệu ứng màu sắc cho từng đoạn phim. Năm 1908, Kinemacolor ra đời sử dụng bộ lọc màu đỏ và màu xanh (lá cây) trong cả máy quay lẫn máy chiếu để tạo ra những màu sắc tự nhiên.

    Các cố gắng trong suốt những năm 1920 đã mang lại sự thay đổi trong việc thực hiện phim màu, những bộ lọc hay những thiết bị đặc biệt trong máy chiếu không còn cần thiết nữa, Technicolor, công nghệ làm phim màu đầu tiên sử dụng phim âm bản 2 màu được trộn vào nhau trong phim dương bản, và sau này, với hệ thống chuyển đổi nhuộm màu, cho phép 2 phim âm bản được in thành những phinm dương bản riêng rẻ. Bộ phim màu dài đầu tiên ra mắt năm 1922, công nghệ 2-color Technicolor được sử dụng đến năm 1930, và 10 năm sau này với nhiều sự cải tiến, công nghệ 3-color Technicolor ra đời, và được Disney sử dụng trong những bộ phim hoạt hình. Becky Sharp (1935) của đạo diễn người Mỹ Rouben Mamoulian là bộ phim dài đầu tiên sử dụng công nghệ này.

    Việc sử dụng màu sắc trong phim vẫn còn chưa phổ biến cho đến tận những năm 1950, khi Hollywood chuyển sang làm phim màu nhằm tạo nên những bộ phim khác biệt để ngăn chặn sự vươn lên của phương tiện truyền hình (lúc này truyền hình cũng như điện ảnh vẫn còn trắng đen). Những cải tiến và đơn giản hóa của công nghệ màu làm cho phim màu trở thành chuẩn và đến những năm 1960, phim trắng đen bị loại trừ ở Mỹ và sau đó ở các quốc gia khác.


    Theo moviesboom


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  12. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  13. #7
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    Lịch sử điện ảnh - Phần 3


    VII. Phim sau chiến tranh thế giới lần thứ 2

    Cho dù điện ảnh đã đạt đến đỉnh cao ở Mỹ vào năm 1946, những hoàn cảnh thay đổi đã nhanh chóng mang lại những khó khăn trong 1 phần 4 thế kỷ sắp tới của lịch sử điện ảnh.

    Ngay sau chiến tranh thế giới lần thứ 2, Tòa án tối cao Hoa Kỳ phán quyết hệ thống studio ở Hollywood (với các công ty nắm hết các khâu trong sản xuất, phát hành, chiếu phim) đã hình thành sự độc quyền, vi phạm luật chống độc quyền và ra lệnh các công ty từ bỏ quyền sở hữu các rạp chiếu phim.

    Cùng thời gian trên, các ủy ban trong Quốc hội Mỹ bắt đầu điều tra về những nghi ngờ về "sự rò rĩ" trong nền công nghiệp điện ảnh với sự tham gia của những thành viên trong đảng Cộng sản, người bị cáo buộc phản bội tổ quốc Hoa Kỳ và chịu sự điều khiển của Liên Xô. Các công ty điện ảnh đã phải sa thải và từ chối việc hợp động với các đạo diễn, diễn viên, nhà viết kịch bản nằm trong danh sách bị buộc tội. Thượng nghị sĩ Joseph R. McCarthy, người luôn buộc tội những viên chức chính quyền tham gia đảng Cộng sản đã cho ra đời chũ nghĩa chống Cộng (McCarthyism), kéo theo đó là danh sách đen (blacklist) trong ngành giải trí. Chính trị, chiến tranh lạnh, chống Cộng sản đã làm xáo trộn công nghiệp điện ảnh lúc bấy giờ.

    Nhưng những bước tiến của truyền hình mới là nguyên nhân của sự sụp đổ to lớn này, cho dù điện ảnh có dấu hiệu đi xuống trước khi truyền hình trở nên phổ biến. Vào những năm 1950, máy thu hình trở nên phổ biến một cách mau lẹ kèm theo việc tới các rạp chiếu bóng giảm sút. Trong nỗ lực chống lại sức lôi cuốn của truyền hình, các công ty điện ảnh phải chấp nhận và làm ra những công nghệ mới - màn ảnh rộng và công nghệ 3-D - nhằm tăng sự thu hút chú ý của công chúng. Tuy nhiên không phải mọi thứ đều tốt đẹp ngay từ đầu. Công nghệ 3-D ghi lại nhiều hình ảnh phức tạp thông qua một bộ lọc điều khiển ánh sáng chính xác và buộc người xem phải đeo kính đặc biệt để có thể chiêm ngưỡng những hiệu ứng 3-D. Trong 2 năm 1953 và 1954, phim 3-D được giới thiệu bởi các xưởng phim Hollywood với khẩu hiệu quảng cáo "come of the scree right at you", tuy nhiên khẩu hiệu nhanh chóng thất bại, phim 3-D cũng đổ vỡ theo.

    Màn ảnh rộng mang lại những thay đổi cơ bản về kích cở và tỉ lệ của màn ảnh. CinemaScope, được giới thiệu cùng với phim The Robe (1953), là một trong những công nghệ màn ảnh rộng đầu tiên, yêu cầu máy quay nén hình ảnh lên phim 35 li chuẩn và máy chiếu bung ra lại hình ảnh, mang tới hình ảnh gấp 2 bình thường, công nghệ ra đời sau này, Panavision ra đời muộn hơn và nó nhanh chóng trở thành công nghệ màn ảnh rộng chuẩn.

    Cho dù nền công nghiệp điện ảnh Mỹ tiếp tục thống trị thế giới, nhưng với những khó khăn gặp phải đã làm các nền điện ảnh khác giành lại được vị trí trên quốc tế thông qua những sự thay đổi về nội dung và nghệ thuật sau chiến tranh thế giới lần thứ 2.


    VII. Trào lưu điện ảnh thế giới

    1. Điện ảnh Ý và chủ nghĩa tân hiện thực

    Trào lưu điện ảnh quan trọng sau chiến tranh đến tư nước Ý, và được gọi là tân hiện thực (neorealism). Trào lưu này có xuất phát từ trào lưu hiện thực thơ ca ở Pháp vào những năm 1930, nói về nước Italy thoát khỏi chủ nghĩa phát xít và hi vọng vào một xã hội dân chủ hơn.

    Đi đầu cho trào lưu này là Roberto Rossellini, đạo diễn của Roma città aperta (Rome, Open City, 1945), Paisà (Paisan, 1946) và Vittorio De Sica, người hợp tác với nhà kịch bản Cesare Zavattini trong Sciuscia (Shoeshine, 1946), Ladri di biciclette (The Bicycle Thief, 1948), Miracolo a Milano (Miracle in Milan, 1951), Umberto D. (1952). Hai đạo diễn này quay phim ngay trên đường phố, những địa điểm có thật hơn là quay trong studio và lồng tiếng tại studio sau khi quay xong phim.

    Bộ phim Ossessione (Obsession, 1942) của đạo diễn Luchino Visconti được xem là phim đầu tiên của trào lưu hiện thực mới. Sau này ông còn làm phim La terra trema (The Earth Trembles, 1948) nói về làng chài Sicilian. Trong phim Visconti sử dụng những người đàn ông đánh cá thật sự và gia đình của họ như những diễn viên. Đạo diễn Federico Fellini tuy trên cương vị chính chỉ làm những tác phẩm hài kịch nhưng với tư cách là nhà viết kịch bản thì ông là người tiếp bước Visconti khi viết kịch bản cho những bộ phim của Rossellini.

    Tuy trào lưu này giành được những lời khen ngợi từ thế giới nhưng nó lại gây ra những tranh cãi từ ngay trong nước, bởi vì sự phê phán của nó về xã hội đương thời. Luật năm 1949 cho phép chính phủ không cho các nhà sản xuất vay kinh phí và cấp phép cho những bộ phim mang tư tưởng "nói xấu đất nước". Tuy thế nhưng những tác động của trào lưu này vẫn bền vững, các nhà làm phim từ châu Á, châu Phi và Mỹ Latin xem chủ nghĩa tân hiện thực như là sự lựa chọn cho những giấc mơ Hollywood hay một ví dụ để làm những bộ phim không đắt mà cũng không rẽ.

    2. Phim Pháp và làn sóng mới

    Trong suốt những năm 1950, một trào lưu mới lại hình thành ở Pháp dưới sự "dìu dắt" của những nhà phê bình phim trẻ. Những bài phê bình của họ thường kêu ca về phong cách văn chương quá cao trong phim Pháp vì có sự coi trọng người viết kịch bản hơn đạo diễn. Họ thường có những bài viết khen ngợi các đạo diễn Hollywood như Alfred Hitchcock mới chính là những "tác giả" thực sự của những bộ phim mình làm vì họ điều khiển được hình ảnh phim.

    Vào cuối những năm 1950, một số những nhà phê bình này bắt đầu làm những bộ phim đầu tiên cho mình theo nhữnh học thuyết mà họ đề ra. Và điều này trở thành làn sóng mới ở Pháp (nouvelle vague - new wave). Những người đi tiên phong gồm có François Truffaut, với Les quatre cents coups (The 400 Blows, 1959) và Jean-Luc Godard với À bout de souffle (1959; Breathless, 1961). Phim của Godard thách thức những những tính chất tường thuật theo lệ thường bằng cách sử dụng jump cut (tạo nên những gián đoạn về thời gian để phá vỡ tính liên tục của cảnh). Những thay đổi trên chỉ rõ khát khao của các nhà làm phim theo làn sóng mới muốn khái niệm hóa lại điện ảnh. Những nhà phê bình trở thành đạo diễn còn có Jacques Rivette, Eric Rohmer và Claude Chabrol. Còn những nhà làm phim theo làn sóng mới bao gồm Alain Resnais, Jacques Demy, and Agnes Varda.

    Những nhà làm phim theo làn sóng mới muốn phục hồi lại vai trò của Pháp trong điện ảnh thế giới và cũng cố mối liên kết giữa khát vọng nghệ thuật và sự lôi cuốn "bình dân" của điện ảnh. "Làn sóng mới" ở Pháp còn ảnh hưởng đến các nhà làm phim ở các nước khác Séc, Nhật Bản và Brasil.

    3. Ingmar Bergman và Luis Buñuel

    Ngoài sự ra đời của các trào lưu điện ảnh thế giới tại Ý và Pháp, những năm 1950 còn đánh dấu sự nổi lên của nghệ thuật điện ảnh quốc tế, làm nổi bậc lên những thành tựu của các nhà làm phim cá nhân, đại diện tiên phong cho trào lưu quốc tế là Ingmar Bergman.

    Phong cách làm phim của ông được thể hiện nổi bật trong 2 bộ phim phát hành năm 1957 Det sjunde inseglet (The Seventh Seal) và Smultronstallet (Wild Strawberries). Cả hai đều liên quan tới những vần đề triết học rộng lớn và chủ đề tôn giáo : sự có mặt của Chúa ở thế giới, những điều ngu xuẩn của cuộc đời, sự lạnh lẽo và cô đơn của cái chết. The Seventh Seal là câu chuyện của một chàng hiệp sĩ người Thụy Điển trở về sau cuộc Thập tự chinh, người đã được thần Chết viếng thăm và cho phép chới một ván cờ để giành lấy mạng sống của mình. Phim đã đạt giải tại liên hoan phim Cannes

    Một cái tên đại diện khác nghệ thuật điện ảnh quốc tế là Luis Buñuel, một tên tuổi không phải là mới mẻ trong giới điện ảnh quốc tế, rời đất nước Tây Ban Nha trong suốt cuộc chiến trang dân tộc giữa những năm 1930, ông trải qua 10 năm ở Mỹ mà không làm thêm một phim nào cho đến khi trở lại nghề đạo diễn vào năm 1946 với bộ phim Mexico Los olvidados (The Young and the Damned, 1950), phim đã mang lại cho ông một giải thưởng hàn lâm Golden Ariel ở Mexico và giải thưởng ở liên hoan phim quốc tế Cannes và đưa ông trở lại sự chú ý của quốc tế. Los olvidados là câu chuyện về những thiếu niên lang thang bần cùng ở thành phố Mexico. Những năm 1960, ông quay về châu Âu và làm phim thêm 20 năm, hầu hết là tại Pháp.

    4. Điện ảnh Đức mới

    Sau chiến tranh, nước Đức bị phân thành 2, một nữa chiếm giữ bởi Liên Xô đã trở thành nước cộng hòa dân chủ Đức (Đông Đức) và nữa còn lại chịu sự cai quản của quân đồng minh trở thành Cộng hòa liên bang Đức (Tây Đức), điều này làm cho các nhà làm phim ở hau nước cũng đi theo những con đường khác nhau. Sau chiến tranh không có một tác phẩm nào của điện ảnh Đức gây được tiến vang trên bình diện quốc tế, cho đến những năm 1960, tại Tây Đức, các nhà làm phim cố gắng tạo ra das neue Kino (Điện ảnh mới), giống như các làng sóng mới xuất hiện ở khắp nới trong cùng thời gian.

    Trào lưu mới ở Tây Đức được biến đến với cái tên "Điện ảnh Đức mới" được tiên phong bởi Volker Schlöndorff, Alexander Kluge, Werner Herzog, and Wim Wenders. Người có nhiều tác phẩm và hay thích tranh luận trong số các đạo diễn ở Tây Đức lúc bấy giờ là Rainer Werner Fassbinder, người có gần 40 tác phẩm trong 13 năm nghề trước khi chết vào năm 1982. Những tác phẩm đầu tiên của ông chủ yếu nói về sức mạnh khát vọng tình ái, cong những bộ phim sau này thì lại tập trung vào nước Tây Đức sau thê chiến II.

    Lịch sử là chủ đề chính của "Điện ảnh Đức mới" khi các nhà làm phim mang lại cái gọi là "công việc của đau thương"nói về sự tàn phá của chiến tranh và những "gánh nặng" của lịch sử nước Đức, đặc biệt duới thới Quốc xã. Điểm nổi bậc thứ 2 trong trào lưu điện ảnh này là sự nổi lên của các nhà làm phim nữ Helke Sander and Helma Sanders-Brahms. Và nội dung thứ 3 là sự thống trị của văn hóa Mỹ trong các tác phẩm như Im Lauf der Zeit (Kings of the Road, 1976) của Wenders.

    5. Làm phim ở Anh và Ailen

    Trong những năm ngay sau chiến tranh, những đạo diễn kỳ cựu Michael Powell, David Lean, và Carol Reed, những người mới nổi như đạo diễn - diễn viên Laurence Olivier đã tạo nên giai đoạn đặc biệt trong sáng tạo của điện anh Anh và chấm dứt sự thống trị của Hollywood trong các rạp chiếu phim vào cuối những năm 1950. Phim của Anh trong giai đoạn này được đánh giá cao vì những tác phẩm hài kịch khác thường như The Lavender Hill Mob (1951), The Man in the White Suit (1951) và The Ladykillers (1955), tất cẩ đều được làm tại Ealing Studios. Một số các đạo diễn nổi tiếng khác thì làm việc tại Hollywood hoặc các công ty quốc tế, Lean là ví dụ với giải thưởng Oscar cho phim và đạo diễn trong The Bridge on the River Kwai (1957) và Lawrence of Arabia (1962).

    Ở thể loại phim tài liệu (một truyền thống của Anh), trào lưu điện ảnh tự do được phát triển trong những năm 1950 đã mang lại những thước phim về cuộc sống của những người lao động. Trào lưu này đưa mang tới chủ nghĩa hiện thực xã hội xuất hiện trong những bộ phim truyện vào đầu những năm 1960 như The Loneliness of the Long Distance Runner (1962) của đạo diễn Tony Richardson. Những bộ phim tài liệu đổi mới được làm bởi những người như Peter Watkins, ông gọi các tác phẩm là sự "tái tạo" các sự kiện lịch sử, quá khứ và tương lai. Bộ phim The War Game (1965) nói về khả năng tấn công hạt nhân ở Anh và đã tạo ra các cuộc tranh cãi về việc miêu tả sự hủy diệt của hạt nhân.

    Trong 10 năm sau, chủ nghĩa hiện thực xã hội tiếp tục được các đạo diễn như Mike Leigh and Ken Loach tiếp tục trong những bộ phim về tầng lớp trung bình và tận cùng của xã hội. Điện ảnh Anh còn đưa tới những bộ phim về quyền bình đẳng nam nữ và những sự xấu xa đen tối của văn hóa Anh. Điện ảnh Ailen bắt đầu gây chú ý thông qua bộ phim The Crying Game (1992) của Neil Jordan.

    6. Liên Xô

    Điện ảnh vẫn bị điều khiển bởi chính quyền ở Liên Xô từ sau chiến tranh cho đến tận khi Liên Xô sụp đổ năm 1991. Sau chiến tranh, một số bộ phim của Liên Xô được lưu truyền ở châu Âu và Mỹ, chủ yếu về đề tại bất công hay vô ích của chiến tranh như Letyat zhuravli (The Cranes are Flying, 1957) của Mikhail Kalatozov.

    Từ 1958 đến những năm 1960, là giai đoạn của sự sáng tạo tự do trong đời sống văn hóa Xô Viết, các nhà làm phim nổi lên với những tác phẩm gây kinh ngạc như những thành tựu lớn của điện ảnh thế giới, kể cả khi họ phải đối mặt với sự đàn áp từ bên trong đất nước. Sergei Paradzhanov làm bộ phim Teni zabytykh predkov (Shadows of Our Forgotten Ancestors, 1964) kể về cuộc sống khó khăn của chàng thành niên trẻ Ivan tại vùng quê Xô Viết sau khi anh trai của mình chết vì cứu mình khỏi vụ đổ cây, phim sử dụng nhiều hình ảnh trừu tượng đầy màu sắc và ánh sáng nhằm diễn tả trạng thái cảm xúc của nhân vật. Andrei Tarkovsky được biết đến với Andrey Rublyov (1966), Solaris (1972), và những bộ phim đầy huyền bí và biểu tượng khác.

    Trong giai đoạn glasnost (công khai, cải cách) đã xóa bỏ những bộ phim cũ, các bộ phim mới bị giới hạn trong chủ đề chính trị và dời sống cá nhân. Khi Liên Xô sụp đổ và chia thành các nước cộng hòa khác sau (SNG), các nhà làm phim bắt đầu khai thác những "gáng nặng" lịch sử hiện tại như các nhà làm phim Đức đã từng làm.

    7. Đông Âu

    Cũng như Liên Xô, các quốc gia Đông Âu sau chiến tranh đi lên xây dựng xã hội chủ nghĩa và nhà nước điều hành điện ảnh cho đến khi chế độ bị sụp đổ từ năm 1989. Tuy vậy phim vẫn là một phương tiện hiệu quả để tăng uy tín trên văn hóa quốc tế. Các nước Đông Âu hổ trợ mạnh mẽ cho các nhà làm phim và cố gắng cho lưu thông các tác phẩm của họ một cách rộng rãi.

    Balan là nước tiên phong với các tác phẩm của Andrzej Wajda, bao gồm Pokolenie (A Generation, 1954), Kanał (1957) và Popiół i diament (Ashes and Diamonds, 1958). Trong những năm 1960, điện ảnh nhộn nhịp khắp nơi, ví dụ như Sec-Slovakia với những tác phẩm theo làn sóng mới của chính mình như Lasky jedne plavovlasky (Loves of a Blonde, 1965) của Miloš Forman, Ostre sledovane vlaky (Closely Watched Trains, 1966),của Jiří Menzel và Hori, ma panenko! (The Firemen’s Ball, 1967) của Forman. Làn sóng mới ở Sec chấm dứt vào năm 1968 khi Liên Xô cho quân vào ngăn chặn những cải cách cãi lương về chính trị.

    Tại Nam Tư, Dušan Makavejev dần gây được chú ý với những phim như Covek nije tica (Man Is Not a Bird, 1966). Còn tại Hungari, nhà làm phim Miklós Jancsó nổi tiếng với Meg ker a nep (Red Psalm, 1971). Liên Xô rút quân tạo điều kiện cho các nhà làm phim sống lưu vong trở về nước. Lucien Pintilie là 1 ví dụ, trở về Romani và làm một bộ phim Le chene (The Oak, 1992) và nhiều bộ phim khác về lịch sử.


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  14. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  15. #8
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    8. Điện ảnh châu Á

    Điện ảnh châu Á được biết đến qua những tác phẩm của Nhật và Ấn Độ, bắt đầu từ những sự khen ngợi với các nhà làm phim cá nhân. 2 đạo diễn kỳ cựu của Nhật là Mizoguchi Kenji và Ozu Yasujiro cùng với nhà làm phim trẻ Akira Kurosawa được thừa nhận là những người tiên phong về chú trọng văn phong trong điện ảnh, Ozu làm những bộ phim nói về sự phức tạp và các mối quan hệ trong cuộc sống gia đình như Tokyo monogatari (Tokyo Story, 1953). Mizoduchi lại làm những phim về bầu không khí phức tạp với việc kết hợp hiện thực và siêu nhiên như trong Ugetsu (1953). Kurosawa, còn hoạt động cho đến những năm 1990, làm những phim về những kỳ lịch sử hòa hùng như Rashomon (1950) and The Seven Samurai (1954). Vào những năm 1960, Nhật Bản cũng có một làn sóng mới riêng cho mình với những bộ phim của Ōshima Nagisa, Imamura Shohei, and Shinoda Masahiro.

    Phim tại Ấn Độ được phát triển tử rất sớm, khoảng những năm 1930 khi mà âm nhạc còn là ngành giải trí phổ biến. Tại đất nước có hơn 12 ngôn ngữ chính thì phim âm nhạc mới có khả năng vượt qua những rào cản ngôn ngữ. Nhà làm phim đầu tiên của Ấn Độ được đánh giá trên quốc tế là Satyajit Ray đạo diễn của "bộ ba bi kịch Apu" - Pather Panchali (Song of the Little Road, 1955), Aparajito (The Unvanquished, 1956) và Apur Sansar (The World of Apu, 1959). Mrinal Sen trở thành nổi tiếng với những bộ phim về chính trị. Thể loại phim phổ biến nhất ở Ấn Độ vẫn là âm nhạc và kịch melo (Melodrama).

    Điện ảnh Trung Quốc được chú ý từ những năm 1980 với các nhà làm phim trẻ như Chen Kaige, Zhang Yimou, and Tian Zhuangzhuang. Họ phá vơ những cách làm phim truyền thống, đi về các vùng nông thôn để làm phim về cuộc sống hằng ngày. Tại Đài Loan, Hou Hsiao-hsien là đạo diễn của những bộ phim quan trọng về lịch sử của hòn đảo này. Tại Hồng Kông, Stanley Kwan được biết đến với những bộ phim nổi tiếng ở thể loại kịch melo.

    9. Điện ảnh ở Úc và New Zealand

    Cho dù hai quốc gia nói tiếng Anh là Úc và New Zealand làm phim từ rất sớm, ngay những buổi đầu mới ra đời thì họ vẫn rất khó khăn để khẳng định tiếng tăm của mình bởi sự thống trị của điện ảnh Anh và Mỹ. Mãi đến những năm 1970, điện ảnh Úc mới nổi lên với sự tài trợ của chính phụ và đào tạo có quy mô với các nhà làm phim. Và sự đầu tư đúng đắn đã thu về được số lượng và chất lượng (được đánh giá cao trên quốc tế) phim của những đạo diễn Peter Weir với Picnic at Hanging Rock (1975) và The Last Wave (1977); Fred Schepisi, với The Chant of Jimmie Blacksmith (1978); Gillian Armstrong với My Brilliant Career (1979); Bruce Beresford với Breaker Morant (1979).

    Thành công có thể mang lại đối thủ ở khắp nới như điều đả xảy ra với các đạo diễn và diễn viên Anh sau thế chiến II, tất cả các nhà làm phim Úc được kể trên đều chấp nhận các lời đề nghị hợp tác với Hollywood và tiếp tục công việc tại Mỹ. Một sự thật cũng đúng với các diễn viễn như Mel Gibson khi ngôi sao trong 2 bộ phim Úc Mad Max (1979) và Mad Max 2 (1981) tiếp tục đóng những nhân vật tương tự trong các bộ phim hành động ở Hollywood và trở thành ngôi sao trong bộ phim đoạt giải Oscar Braveheart (1995).

    Nhưng Úc cũng làm điều tương tự với New Zealand như những gì mà Mỹ làm với họ. Đạo diễn Jane Campion đã làm nên tên tuổi của bà với các bộ phim như Sweetie (1989) trước khi làm bộ phim nổi tiếng The Piano (1993). Đạo diễn Lee Tamahori xuất hiện ấn tượng với Once Were Warriors (1994). Sau này Tamahori cũng rời Úc và đến với Hollywood.

    10. Điện ảnh ở châu Phi và thế giới Ảrập

    Cho dù đã làm phim ở Ảrập và châu Phi đã trước đó 10 năm nhưng đến những năm 1960, các nhà làm phim ở châu Phi mới dần dần phát triển trong giai đoạn "xây dựng" sau thời gian dài là thuộc địa của các đế quốc châu Âu. Điện ảnh Ai Cập sớm nổi lên khi sự thay đổi về chính trị làm cho các nhà làm phim như Youssef Chahine có thể làm những tác phẩm phong cách hiện thưc mới như Al-Ard (The Land, 1969).

    Tại phía Nam Sahara, người tiên phong là đạo diễn Ousmane Sembène của Senegal, một tiểu thuyết gia chuyển sang làm đạo diễn. Các nhà lịch sự điện ảnh coi tác phẩm ra mắt của Sembène La noire de ... (Black Girl, 1966) là bộ phim da đen đầu tiên cho dù được quay tại Pháp với đoàn làm phim Pháp. Sau này ông trở về Senegal và làm những phim về chính trị, xã hội. Tất cả đã đưa ông lên vào những người tiên phong của kỷ nguyên điện ảnh châu Phi. Các đạo diễn nổi bật khác còn có Souleymane Cisse người Mali,đạo diễn của Finye (The Wind, 1982) và Yeelen (The Light, 1987); Idrissa Ouedraogo người Burkina Faso, đạo diễn của Yaaba (1989) và Tilai (1990).

    Tôn giáo và chịnh trị đã ngăn cản sự sáng tạo của các nhà làm phim tại Trung và Bắc Phi. Sự can thiệp của chính trị vào đời sống cá nhân là chủ đề cho nhà làm phim Palestin Michel Khieifi với tác phẩm Noce in Galilee (Wedding in Galilee, 1987) quay tại một ngôi làng ở West Bank dưới sự chiếm đóng của quân đội Israel.




    Theo moviesboom


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  16. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  17. #9
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    100 năm đầy cảm hứng của kỹ xảo điện ảnh


    Nguồn : kênh 14


    Những ngày gần đây, bộ phim "siêu bom tấn" Avatar của đạo diễn James Cameron đã được nhiều người so sánh như một bước ngoặt mới đầy quan trọng trong lịch sử phát triển kỹ xảo của điện ảnh thế giới. Nhân "sự kiện" hoành tráng ấy, chúng ta hãy cùng nhìn lại chặng đường hơn 100 năm sáng tạo hiệu ứng hình ảnh của bộ môn nghệ thuật thứ 7 nhé!




    Avatar hứa hẹn sẽ đánh dấu một bước ngoặt mới cho điện ảnh thế giới.


    Năm 1900 trở đi: thời kỳ "nguyên thủy" của điện ảnh. Lúc bấy giờ từ "phim" có lẽ được biết đến nhiều hơn với cụm từ "những hình ảnh chuyển động". Năm 1903, sự ra đời của tác phẩm The Great Train Robbery đã chính thức hình thành tên gọi "phim" bằng những cảnh quay có kịch bản và diễn xuất của diễn viên chứ không đơn thuần là "những hình ảnh chuyển động" đời thường như trước.
    Cùng vào thời điểm này, ở châu Âu xuất hiện một con người vĩ đại: George Melies. Vốn xuất thân là một nhà ảo thuật, ông dường như đã "phù phép" những thước phim của mình bằng những kĩ xảo vô cùng sáng tạo. Những thước phim dần dần có được sự "ma thuật" của nó. Năm 1902, ông cho phát hành bộ phim A Trip To The Moon - bộ phim khoa học viễn tưởng đầu tiên và cũng là bộ phim sử dụng một cách nhuần nhuyễn những kĩ xảo điện ảnh. Với đóng góp đó, ông được mệnh danh là "Cha đẻ của Kĩ xảo điện ảnh".




    Một cảnh trong phim The Great Train Robbery.


    Năm 1910 trở đi: đánh dấu sự phát triển của các bộ phim câm mà tiêu biểu là seri phim của huyền thoại Charlie Chaplin. Năm 1923, bộ phim câm The Ten Commandments thuộc thể loại sử thi khiến cả thế giới phải kinh ngạc bởi một hình ảnh vô cùng ấn tượng: nhà tiên tri Moses rẽ đôi nước biển Đỏ để những người dân Do Thái trốn thoát khỏi cuộc truy đuổi của La Mã. Nó đã đánh dấu một trong những bước ngoặt đầu tiên về hiệu ứng hình ảnh.




    Danh hài Charlie Chaplin - 1 huyền thoại bất tử của môn nghệ thuật thứ 7


    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  18. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


  19. #10
    Manager
    Sonkeyboard's Avatar
    Ngày tham gia
    18-03-2010
    Đang ở
    TP Vinh - Nghệ An
    Bài viết
    4,026
    Thanks
    14,943
    Được THANKS 24,941 lần
    Năm 1930 trở đi: tác phẩm kinh điển King Kong vào năm 1933 là bộ phim điện ảnh đen trắng đầu tiên có những cảnh quay về sự tàn phá nhân loại của quái vật. Hình ảnh King Kong đại náo thành phố New York xa hoa lộng lẫy đã trở thành kinh điển và bộ phim cũng được coi là chuẩn mực nhất của thể loại phim kinh dị. Trong thời gian này, điện ảnh thế giới còn đón nhận một bước tiến vĩ đại nhất trong lịch sử, đó là sự thay đổi của hiệu ứng màu sắc trong phim. Ánh sáng lung linh phát ra từ đôi giày màu đỏ rực của nhân vật Dorothy trong phim The Wizards of Oz là 1 trong những hình ảnh đáng nhớ nhất của nền điện ảnh thế kỷ 20.




    King Kong đại náo thành phố New York.




    Đôi giày đỏ kinh điển của nhân vật Dorothy trong The Wizards of Oz.


    Những năm 50 và 60 là thời kỳ điện ảnh có nhiều bước đột phá về kỹ xảo hình ảnh. Thể loại phim khoa học giả tưởng bùng nổ mạnh mẽ với những tác phẩm kinh điển "mang tính cách mạng" về hiệu ứng như 20000 Leagues Under The Sea (2 Vạn Dặm Dưới Đáy Biển) và Forbidden Planet. Năm 1964, bộ phim hài giả tưởng dành cho thiếu nhi Mary Poppins với những hình ảnh thần tiên đã chinh phục hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới và giành tới 5 giải Oscar danh giá.



    Những hình ảnh thần tiên vui nhộn trong Mary Poppins.

    Năm1970 trở đi: Sự xuất hiện của Stars Wars - tác phẩm luôn nằm trong Top những phim giả tưởng hay nhất và được coi là "thương hiệu điện ảnh" thành công nhất mọi thời đại đã hoàn toàn chinh phục người xem. Những cuộc chiến đấu ngoài vũ trụ, những thiên hà bao la đã khiến khán giả không khỏi choáng ngợp và đưa nền điện ảnh thế giới bước lên một tầm cao mới.




    Stars Wars - "thương hiệu" nổi tiếng của phim giả tưởng.

    Năm 1980 trở đi: Đỉnh cao của thời kỳ này là bộ phim Who Framed Roger Rabbit khi đã "dám" kết hợp hình ảnh của nhân vật hoạt hình xuất hiện cùng với người thật trên phim. Sự kết hợp này khẳng định trình độ công nghệ khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển và cho thấy rằng điện ảnh có thể làm được tất cả.




    Người thật và nhân vật ảo lần đầu tiên cùng xuất hiện trong Who Framed Roger Rabbit.

    Những năm 90: 7 năm sau khi phần 1 được ra mắt, đến năm 1991, Terminator 2: Judgment Day trở lại hoành tráng hơn với những hình ảnh, kỹ xảo hiện đại, đẹp mắt khiến cả thế giới phải sửng sốt. 2 năm sau đó, vào năm 1993, đạo diễn Steven Spielberg lại tiếp tục cống hiến cho khán giả những cảnh quay kỳ vĩ, sống động đến mức không thể "thật" hơn trong Jurassic Park (Công Viên Kỷ Jura).


    Những con khủng long ảo trông giống y như thật.


    Năm 2000 trở đi: Có thể nói hình ảnh Người Nhện giăng tơ, bay qua những tòa cao ốc đã trở thành 1 trong những biểu tượng đắt giá nhất của nền điện ảnh đương đại. Trong suốt một thập kỷ qua, khán giả đã trực tiếp chứng kiến những bước chuyển mình đáng kinh ngạc của công nghệ điện ảnh. Spider Man, Harry Potter, Pirates of The Caribbean, Shrek,... là những cái tên đã góp phần quan trọng vào sự phát triển không ngừng của nghệ thuật thứ 7 về hiệu ứng hình ảnh.



    Spider Man - Một trong những hình ảnh tiêu biểu của kỹ xảo điện ảnh đương đại.


    Điện ảnh thế kỷ 21 sắp bước sang 1 thập niên mới hứa hẹn có thêm nhiều điều thú vị và những bất ngờ không thể đoán trước. Vậy hãy cùng nhìn lại những khoảnh khắc tuyệt vời của chặng đường phát triển hơn 100 năm của công nghệ làm phim, được thể hiện một cách cô đọng nhất chỉ với 1 clip có độ dài hơn 5 phút nhé :



    [you] hãy bấm vào đây
    Tò mò quá, bấm đi chứ, không là

    LIÊN HỆ: Click vào đây để chat qua Yahoo với smartboy16187

  20. Thành viên sau đã Bấm nút Thanks (gửi lời cảm ơn) tới Sonkeyboard cho bài viết hữu ích này:


Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •